学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/互相 / 相互此故意
互相
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

互相 / 相互

Cách dùng 互相 / 相互: lẫn nhau, với nhau

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

互相 / 相互Cấu trúc

互相/相互 + Verb

Giải thích

互相 (hùxiāng) và 相互 (xiānghù) đều nghĩa “lẫn nhau”, đứng trước động từ (thường hai âm tiết) và chủ ngữ phải là số nhiều (我们, 大家, 两国). 互相 khẩu ngữ hơn và hay lặp theo cặp: 互相学习,互相帮助. 相互 trang trọng hơn và còn làm định ngữ trước danh từ (相互影响, 相互关系, 相互之间), còn 互相 thường không đứng thẳng trước danh từ. Vì 互相 đã chứa nghĩa “nhau”, không thêm tân ngữ 对方/彼此 sau động từ như tiếng Việt.

我想练习中文,咱们互相学习,互相帮助,怎么样?

wǒ xiǎng liànxí zhōngwén , zánmen hùxiāng xuéxí , hùxiāng bāngzhù , zěnmeyàng ?

Mình muốn luyện tiếng Trung, chúng mình học hỏi lẫn nhau, giúp đỡ nhau nhé, thế nào?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我想练习中文,咱们互相学习,互相帮助,怎么样?

    wǒ xiǎng liànxí zhōngwén , zánmen hùxiāng xuéxí , hùxiāng bāngzhù , zěnmeyàng ?

    Mình muốn luyện tiếng Trung, chúng mình học hỏi lẫn nhau, giúp đỡ nhau nhé, thế nào?

  2. 2

    大家都是同学,应该互相关心,互相照顾。

    dàjiā dōu shì tóngxué , yīnggāi hùxiāng guānxīn , hùxiāng zhàogu 。

    Mọi người đều là bạn học, nên quan tâm và chăm sóc lẫn nhau.

  3. 3

    国家之间应该相互尊重,相互交流,共同发展。

    guójiā zhījiān yīnggāi xiānghù zūnzhòng , xiānghù jiāoliú , gòngtóng fāzhǎn 。

    Các quốc gia nên tôn trọng lẫn nhau, giao lưu với nhau và cùng phát triển.

3

Lỗi thường gặp

  • 我和他互相帮助对方。

    我和他互相帮助。

    互相 đã mang nghĩa “lẫn nhau”, không thêm 对方 làm tân ngữ phía sau.

Trước此Tiếp故意

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!