学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/何以不无本着
何以
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

何以

Cách dùng 何以 trong tiếng Trung: vì sao, 何以见得

Chủ ngữ + 何以 + Vị ngữ? = vì sao…? / lấy gì mà…?: 他何以如此冲动?; 何以见得? = căn cứ đâu?

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

何以Cấu trúc

Subject + 何以 + Verb

Chủ ngữ + 何以 + Vị ngữ? = vì sao…? / lấy gì mà…?: 他何以如此冲动?; 何以见得? = căn cứ đâu?

Giải thích

何以 (héyǐ) là từ hỏi văn viết, có hai nghĩa: (1) "vì sao, tại sao" (= 为什么): 他今天何以如此冲动? (2) "lấy gì, bằng cách nào" (= 怎么能、凭什么), thường dùng trong câu phản vấn để khẳng định điều ngược lại: 不读历史,何以了解今天? (không đọc lịch sử thì không thể hiểu hôm nay). Cụm còn dùng trong khẩu ngữ: 何以见得? (căn cứ đâu mà nói vậy?).

他一向稳重,今天何以如此冲动?

Tā yíxiàng wěnzhòng, jīntiān hé yǐ rúcǐ chōngdòng?

Anh ấy vốn điềm tĩnh, sao hôm nay lại bốc đồng như vậy?

2

Công thức theo dạng câu

Hỏi nguyên nhân

Chủ ngữ + 何以 + Vị ngữ? (= 为什么)

这么简单的问题,他何以答错?

Zhème jiǎndān de wèntí, tā hé yǐ dá cuò?

Câu hỏi đơn giản thế, sao anh ta lại trả lời sai?

Phản vấn

Điều kiện…,何以 + Động từ? (= 怎么能)

没有规矩,何以成方圆?

Méiyǒu guīju, hé yǐ chéng fāng yuán?

Không có quy củ thì lấy gì thành vuông tròn?

Cụm cố định

何以见得?

他会同意?何以见得?

Tā huì tóngyì? Hé yǐ jiàn de?

Anh ấy sẽ đồng ý ư? Căn cứ vào đâu?

3

Cách dùng

  1. 1Chất vấn trong nghị luận

    Đặt câu hỏi sắc bén về nguyên nhân.

    • 既然方案有问题,当初何以通过审批?

      Jìrán fāng'àn yǒu wèntí, dāngchū hé yǐ tōngguò shěnpī?

      Phương án đã có vấn đề thì sao lúc đầu lại được phê duyệt?

  2. 2Phản vấn nhấn mạnh

    Không có A thì không thể có B.

    • 不付出努力,何以谈成功?

      Bú fùchū nǔlì, hé yǐ tán chénggōng?

      Không bỏ công sức thì lấy gì mà nói đến thành công?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他一向稳重,今天何以如此冲动?

    Tā yíxiàng wěnzhòng, jīntiān hé yǐ rúcǐ chōngdòng?

    Anh ấy vốn điềm tĩnh, sao hôm nay lại bốc đồng như vậy?

  2. 2

    你说这家公司快倒闭了,何以见得?

    Nǐ shuō zhè jiā gōngsī kuài dǎobì le, hé yǐ jiàn de?

    Anh nói công ty này sắp phá sản, căn cứ vào đâu?

  3. 3

    一个小小的山村,何以吸引了这么多游客?

    Yí gè xiǎo xiǎo de shān cūn, hé yǐ xīyǐn le zhème duō yóukè?

    Một ngôi làng miền núi nhỏ bé, sao lại thu hút được nhiều du khách đến vậy?

  4. 4

    连基本的诚信都做不到,何以取信于人?

    Lián jīběn de chéngxìn dōu zuò bú dào, hé yǐ qǔ xìn yú rén?

    Đến sự trung thực cơ bản còn không làm được thì lấy gì để người khác tin?

  5. 5

    不读历史,何以了解今天?

    Bù dú lìshǐ, hé yǐ liǎojiě jīntiān?

    Không đọc lịch sử thì lấy gì để hiểu ngày hôm nay?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 何以 = 为什么 hoặc 怎么能/凭什么 tùy ngữ cảnh.
  • Văn viết, sắc thái cổ; khẩu ngữ hiện đại chủ yếu còn cụm 何以见得.
  • Hay dùng phản vấn: 何以…? = không thể nào…

Dấu hiệu nhận biết:何以见得如此既然

何以

Mẹo nhớ nhanh

何 = gì, 以 = dùng/vì → 何以 = vì cái gì, dùng cái gì.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

何以Chủ ngữ + 何以 + Vị ngữ? = vì sao…? / lấy gì mà…?: 他何以如此冲动?; 何以见得? = căn cứ đâu?
为什么为什么 là khẩu ngữ, chỉ hỏi nguyên nhân; 何以 văn viết, còn hỏi cách thức và dùng phản vấn.Cách dùng 为什么 trong tiếng Trung: tại sao, vì sao →
何以Chủ ngữ + 何以 + Vị ngữ? = vì sao…? / lấy gì mà…?: 他何以如此冲动?; 何以见得? = căn cứ đâu?
何必何必 = cần gì phải (khuyên không nên); 何以 = vì sao / lấy gì.
7

Lỗi thường gặp

  • 他今天何以如此冲动吗?

    他今天何以如此冲动?

    何以 đã là từ để hỏi, câu hỏi với 何以 không thêm 吗 ở cuối.

  • 他何以原因迟到?

    他何以迟到?

    何以 đã mang nghĩa "vì sao", không thêm 原因 phía sau.

8

Câu hỏi thường gặp

何以见得 nghĩa là gì?

"Căn cứ đâu mà biết/nói vậy?" — hỏi bằng chứng.

何以 có đứng đầu câu được không?

Được: 何以至此? (Sao lại đến nông nỗi này?)

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

为什么

Cách dùng 为什么 trong tiếng Trung: tại sao, vì sao

Trước不无Tiếp本着

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!