何以
Chủ ngữ + 何以 + Vị ngữ? = vì sao…? / lấy gì mà…?: 他何以如此冲动?; 何以见得? = căn cứ đâu?
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 何以 + Verb
Chủ ngữ + 何以 + Vị ngữ? = vì sao…? / lấy gì mà…?: 他何以如此冲动?; 何以见得? = căn cứ đâu?
Giải thích
何以 (héyǐ) là từ hỏi văn viết, có hai nghĩa: (1) "vì sao, tại sao" (= 为什么): 他今天何以如此冲动? (2) "lấy gì, bằng cách nào" (= 怎么能、凭什么), thường dùng trong câu phản vấn để khẳng định điều ngược lại: 不读历史,何以了解今天? (không đọc lịch sử thì không thể hiểu hôm nay). Cụm còn dùng trong khẩu ngữ: 何以见得? (căn cứ đâu mà nói vậy?).
他一向稳重,今天何以如此冲动?
Tā yíxiàng wěnzhòng, jīntiān hé yǐ rúcǐ chōngdòng?
Anh ấy vốn điềm tĩnh, sao hôm nay lại bốc đồng như vậy?
Hỏi nguyên nhân
Chủ ngữ + 何以 + Vị ngữ? (= 为什么)
这么简单的问题,他何以答错?
Zhème jiǎndān de wèntí, tā hé yǐ dá cuò?
Câu hỏi đơn giản thế, sao anh ta lại trả lời sai?
Phản vấn
Điều kiện…,何以 + Động từ? (= 怎么能)
没有规矩,何以成方圆?
Méiyǒu guīju, hé yǐ chéng fāng yuán?
Không có quy củ thì lấy gì thành vuông tròn?
Cụm cố định
何以见得?
他会同意?何以见得?
Tā huì tóngyì? Hé yǐ jiàn de?
Anh ấy sẽ đồng ý ư? Căn cứ vào đâu?
Đặt câu hỏi sắc bén về nguyên nhân.
既然方案有问题,当初何以通过审批?
Jìrán fāng'àn yǒu wèntí, dāngchū hé yǐ tōngguò shěnpī?
Phương án đã có vấn đề thì sao lúc đầu lại được phê duyệt?
Không có A thì không thể có B.
不付出努力,何以谈成功?
Bú fùchū nǔlì, hé yǐ tán chénggōng?
Không bỏ công sức thì lấy gì mà nói đến thành công?
他一向稳重,今天何以如此冲动?
Tā yíxiàng wěnzhòng, jīntiān hé yǐ rúcǐ chōngdòng?
Anh ấy vốn điềm tĩnh, sao hôm nay lại bốc đồng như vậy?
你说这家公司快倒闭了,何以见得?
Nǐ shuō zhè jiā gōngsī kuài dǎobì le, hé yǐ jiàn de?
Anh nói công ty này sắp phá sản, căn cứ vào đâu?
一个小小的山村,何以吸引了这么多游客?
Yí gè xiǎo xiǎo de shān cūn, hé yǐ xīyǐn le zhème duō yóukè?
Một ngôi làng miền núi nhỏ bé, sao lại thu hút được nhiều du khách đến vậy?
连基本的诚信都做不到,何以取信于人?
Lián jīběn de chéngxìn dōu zuò bú dào, hé yǐ qǔ xìn yú rén?
Đến sự trung thực cơ bản còn không làm được thì lấy gì để người khác tin?
不读历史,何以了解今天?
Bù dú lìshǐ, hé yǐ liǎojiě jīntiān?
Không đọc lịch sử thì lấy gì để hiểu ngày hôm nay?
Dấu hiệu nhận biết:何以见得如此既然
Mẹo nhớ nhanh
何 = gì, 以 = dùng/vì → 何以 = vì cái gì, dùng cái gì.
他今天何以如此冲动吗?
他今天何以如此冲动?
何以 đã là từ để hỏi, câu hỏi với 何以 không thêm 吗 ở cuối.
他何以原因迟到?
他何以迟到?
何以 đã mang nghĩa "vì sao", không thêm 原因 phía sau.
"Căn cứ đâu mà biết/nói vậy?" — hỏi bằng chứng.
Được: 何以至此? (Sao lại đến nông nỗi này?)
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!