学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/好多万量词 条/位/间/名
好多
HSK 2 · Sơ cấpLượng từ3 ví dụĐọc 2 phút

好多

Cách dùng 好多: rất nhiều, nhiều lắm

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

好多Cấu trúc

好多 + (Measure) + Noun

Giải thích

好多 (hǎoduō) nghĩa là "rất nhiều", mang sắc thái khẩu ngữ và cảm xúc hơn 很多. 好多 đứng trước danh từ, không cần lượng từ: 好多人, 好多东西; cũng đi được với lượng từ hoặc danh từ chỉ thời gian: 好多次 (rất nhiều lần), 好多年 (nhiều năm). 好多 còn làm vị ngữ: 今天人好多啊! Vì bản thân 好 đã có nghĩa "rất", trước 好多 không thêm 很 hay 非常.

超市里有好多人。

chāoshì lǐ yǒu hǎoduō rén 。

Trong siêu thị có rất nhiều người.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    超市里有好多人。

    chāoshì lǐ yǒu hǎoduō rén 。

    Trong siêu thị có rất nhiều người.

  2. 2

    妈妈买了好多水果。

    māma mǎi le hǎoduō shuǐguǒ 。

    Mẹ đã mua rất nhiều trái cây.

  3. 3

    这个电影我看过好多次了。

    zhège diànyǐng wǒ kàn guò hǎo duōcì le 。

    Bộ phim này tôi đã xem rất nhiều lần rồi.

3

Lỗi thường gặp

  • 他有很好多朋友。

    他有好多朋友。

    好多 đã mang nghĩa "rất nhiều", không thêm 很/非常 phía trước.

Trước万Tiếp量词 条/位/间/名

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!