学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/(是)……,还是……?那(就)一……就……
(是)
HSK 2 · Sơ cấpLiên từ3 ví dụĐọc 2 phút

(是)……,还是……?

Câu hỏi lựa chọn với 还是: … hay …?

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

(是)……,还是……?Cấu trúc

Option A + 还是 + Option B?

Giải thích

还是 (háishi) nối hai (hoặc nhiều) lựa chọn trong câu hỏi, nghĩa "hay, hay là": 你喝茶还是喝咖啡? Có thể thêm 是 trước lựa chọn thứ nhất để câu hỏi rõ ràng hơn: (是)…,还是…? Nên lặp lại động từ ở cả hai vế cho rõ: 你喜欢打篮球,还是喜欢踢足球? Câu có 还是 đã là câu hỏi nên KHÔNG thêm 吗 ở cuối (có thể thêm 呢). Trong câu trần thuật, "hoặc" thường dùng 或者, không dùng 还是: 周末我看书或者看电影.

你想喝茶还是喝咖啡?

nǐ xiǎng hē chá háishi hē kāfēi ?

Bạn muốn uống trà hay uống cà phê?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你想喝茶还是喝咖啡?

    nǐ xiǎng hē chá háishi hē kāfēi ?

    Bạn muốn uống trà hay uống cà phê?

  2. 2

    是我自己去,还是你跟我一起去?

    shì wǒ zìjǐ qù , háishi nǐ gēn wǒ yīqǐ qù ?

    Tôi tự đi một mình, hay bạn đi cùng tôi?

  3. 3

    你喜欢白色的,还是黑色的?

    nǐ xǐhuan báisè de , háishi hēisè de ?

    Bạn thích cái màu trắng hay cái màu đen?

3

Lỗi thường gặp

  • 你喝茶还是喝咖啡吗?

    你喝茶还是喝咖啡?

    Câu hỏi lựa chọn với 还是 không thêm 吗 ở cuối.

Trước那(就)Tiếp一……就……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!