还(语气):还真……/还可以
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
还真/还 + Adj/Verb
Giải thích
还 (hái) ngoài nghĩa “vẫn, còn” còn làm phó từ ngữ khí. (1) 还真 + Tính từ/Động từ: điều xảy ra vượt ngoài dự đoán của người nói, thường là lời khen bất ngờ: “… thật không ngờ, … ghê đấy”: 他的中文说得还真不错. (2) 还 + tính từ tích cực (还不错, 还可以, 还行): mức độ “tạm được, khá”, chấp nhận được nhưng chưa xuất sắc; giọng khiêm tốn, trung tính, không mạnh bằng 很好. Lưu ý: 还 ở đây không có nghĩa “vẫn”.
没想到他的中文说得还真不错。
méixiǎngdào tā de zhōngwén shuō dé hái zhēn bùcuò 。
Không ngờ tiếng Trung của anh ấy nói cũng hay thật.
没想到他的中文说得还真不错。
méixiǎngdào tā de zhōngwén shuō dé hái zhēn bùcuò 。
Không ngờ tiếng Trung của anh ấy nói cũng hay thật.
老张还真厉害,这么快就把问题解决了。
lǎo zhāng hái zhēn lìhai , zhème kuài jiù bǎ wèntí jiějué le 。
Ông Trương giỏi thật đấy, giải quyết vấn đề nhanh như vậy.
A:这家饭馆怎么样?B:还可以,就是有点儿贵。
A: zhè jiā fànguǎn zěnmeyàng ?B: hái kěyǐ , jiùshì yǒudiǎnr guì 。
A: Nhà hàng này thế nào? B: Cũng được, chỉ có điều hơi đắt.
他还真厉害极了。
他还真厉害。
还真 đã mang sắc thái cảm thán, không thêm bổ ngữ mức độ 极了 phía sau.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!