……,还……(补充)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Clause,(Subject) + 还 + Verb/Adj
Giải thích
Ngoài nghĩa "vẫn", 还 (hái) còn dùng để BỔ SUNG thêm một việc hoặc một đặc điểm cùng chiều với điều vừa nói, nghĩa là "còn, ngoài ra còn": 我会说英语,还会说汉语 (tôi biết nói tiếng Anh, còn biết nói cả tiếng Trung). 还 là phó từ: đứng sau chủ ngữ (vế sau thường lược chủ ngữ) và trước động từ hoặc tính từ. So với 也: 也 nhấn mạnh hai người/hai việc GIỐNG nhau ("cũng"), thường khác chủ ngữ — 他是学生,我也是学生; còn 还 nhấn mạnh có THÊM một việc nữa, thường cùng một chủ ngữ — 我有两个姐姐,还有一个哥哥. Nối hai tính từ có thể nói 很……,还很……: 这个房间很大,还很漂亮. Hỏi "còn… gì nữa không": 你还要什么?
我会说英语,还会说汉语。
wǒ huì shuō yīngyǔ , hái huì shuō hànyǔ 。
Tôi biết nói tiếng Anh, còn biết nói cả tiếng Trung.
我会说英语,还会说汉语。
wǒ huì shuō yīngyǔ , hái huì shuō hànyǔ 。
Tôi biết nói tiếng Anh, còn biết nói cả tiếng Trung.
我有两个姐姐,还有一个哥哥。
wǒ yǒu liǎng gè jiějie , háiyǒu yí gè gēge 。
Tôi có hai chị gái, còn có một anh trai nữa.
这个房间很大,还很漂亮。
zhège fángjiān hěn dà , hái hěn piàoliang 。
Căn phòng này rộng, lại còn đẹp nữa.
我会说汉语,还我会说英语。
我会说汉语,还会说英语。
还 là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ; không đặt ở đầu vế câu như "ngoài ra" trong tiếng Việt.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!