学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/……,还……(补充)不用关联词语的复句但是
(补充)
HSK 1 · Sơ cấpLiên từ3 ví dụĐọc 2 phút

……,还……(补充)

Cách dùng 还 nghĩa "còn, ngoài ra còn": bổ sung thêm

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

……,还……(补充)Cấu trúc

Clause,(Subject) + 还 + Verb/Adj

Giải thích

Ngoài nghĩa "vẫn", 还 (hái) còn dùng để BỔ SUNG thêm một việc hoặc một đặc điểm cùng chiều với điều vừa nói, nghĩa là "còn, ngoài ra còn": 我会说英语,还会说汉语 (tôi biết nói tiếng Anh, còn biết nói cả tiếng Trung). 还 là phó từ: đứng sau chủ ngữ (vế sau thường lược chủ ngữ) và trước động từ hoặc tính từ. So với 也: 也 nhấn mạnh hai người/hai việc GIỐNG nhau ("cũng"), thường khác chủ ngữ — 他是学生,我也是学生; còn 还 nhấn mạnh có THÊM một việc nữa, thường cùng một chủ ngữ — 我有两个姐姐,还有一个哥哥. Nối hai tính từ có thể nói 很……,还很……: 这个房间很大,还很漂亮. Hỏi "còn… gì nữa không": 你还要什么?

我会说英语,还会说汉语。

wǒ huì shuō yīngyǔ , hái huì shuō hànyǔ 。

Tôi biết nói tiếng Anh, còn biết nói cả tiếng Trung.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我会说英语,还会说汉语。

    wǒ huì shuō yīngyǔ , hái huì shuō hànyǔ 。

    Tôi biết nói tiếng Anh, còn biết nói cả tiếng Trung.

  2. 2

    我有两个姐姐,还有一个哥哥。

    wǒ yǒu liǎng gè jiějie , háiyǒu yí gè gēge 。

    Tôi có hai chị gái, còn có một anh trai nữa.

  3. 3

    这个房间很大,还很漂亮。

    zhège fángjiān hěn dà , hái hěn piàoliang 。

    Căn phòng này rộng, lại còn đẹp nữa.

3

Lỗi thường gặp

  • 我会说汉语,还我会说英语。

    我会说汉语,还会说英语。

    还 là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ; không đặt ở đầu vế câu như "ngoài ra" trong tiếng Việt.

Trước不用关联词语的复句Tiếp但是

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!