学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/都……了着结果补语 会
都
HSK 2 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)3 ví dụĐọc 2 phút

都……了

Cấu trúc 都……了: đã… rồi (muộn/nhiều rồi)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

都……了Cấu trúc

都 + Time/Amount + 了

Giải thích

都…了 nghĩa là "đã… rồi", nhưng mang cảm xúc của người nói: thời gian đã muộn, tuổi đã lớn, số lượng đã nhiều hơn mong đợi. Giữa 都 và 了 thường là giờ giấc, tuổi, số lượng hoặc 这么 + tính từ: 都十二点了, 都这么晚了, 他都三十岁了. Vế sau thường là lời giục, lời khuyên hoặc câu hỏi ngạc nhiên: 都十一点了,别看电视了. Khác 已经…了 (thông báo trung tính), 都…了 thể hiện thái độ "muộn/nhiều quá rồi". 都 ở đây không mang nghĩa "đều".

都十二点了,快睡觉吧。

dōu shí èr diǎn le , kuài shuìjiào ba 。

Đã mười hai giờ rồi, mau đi ngủ đi.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    都十二点了,快睡觉吧。

    dōu shí èr diǎn le , kuài shuìjiào ba 。

    Đã mười hai giờ rồi, mau đi ngủ đi.

  2. 2

    都这么晚了,你怎么还不睡觉?

    dōu zhème wǎn le , nǐ zěnme hái bú shuìjiào ?

    Muộn thế này rồi, sao bạn còn chưa ngủ?

  3. 3

    都十一点了,别看电视了。

    dōu shíyī diǎn le , biékàn diànshì le 。

    Mười một giờ rồi đấy, đừng xem tivi nữa.

3

Lỗi thường gặp

  • 都十二点,快睡觉吧。

    都十二点了,快睡觉吧。

    Cấu trúc này cần 了 ở cuối vế; thiếu 了 câu nghe không trọn ý.

Trước着Tiếp结果补语 会

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!