都……了
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
都 + Time/Amount + 了
Giải thích
都…了 nghĩa là "đã… rồi", nhưng mang cảm xúc của người nói: thời gian đã muộn, tuổi đã lớn, số lượng đã nhiều hơn mong đợi. Giữa 都 và 了 thường là giờ giấc, tuổi, số lượng hoặc 这么 + tính từ: 都十二点了, 都这么晚了, 他都三十岁了. Vế sau thường là lời giục, lời khuyên hoặc câu hỏi ngạc nhiên: 都十一点了,别看电视了. Khác 已经…了 (thông báo trung tính), 都…了 thể hiện thái độ "muộn/nhiều quá rồi". 都 ở đây không mang nghĩa "đều".
都十二点了,快睡觉吧。
dōu shí èr diǎn le , kuài shuìjiào ba 。
Đã mười hai giờ rồi, mau đi ngủ đi.
都十二点了,快睡觉吧。
dōu shí èr diǎn le , kuài shuìjiào ba 。
Đã mười hai giờ rồi, mau đi ngủ đi.
都这么晚了,你怎么还不睡觉?
dōu zhème wǎn le , nǐ zěnme hái bú shuìjiào ?
Muộn thế này rồi, sao bạn còn chưa ngủ?
都十一点了,别看电视了。
dōu shíyī diǎn le , biékàn diànshì le 。
Mười một giờ rồi đấy, đừng xem tivi nữa.
都十二点,快睡觉吧。
都十二点了,快睡觉吧。
Cấu trúc này cần 了 ở cuối vế; thiếu 了 câu nghe không trọn ý.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!