HSK 5 · Trung cấpThì / thể (Aspect)3 ví dụĐọc 2 phút

动词/形容词 + 得 + 动词短语/主谓短语/固定短语

Bổ ngữ trạng thái phức: 得 + cụm động từ / cụm chủ vị / thành ngữ (… đến nỗi…)

1

Tổng quan

动词/形容词+得+动词短语/主谓短语/固定短语Cấu trúc

Verb/Adj + 得 + Verb Phrase/Clause

Giải thích

Ngoài dạng đơn giản 得 + tính từ (说得很好), phần sau 得 có thể là một cụm dài miêu tả TRẠNG THÁI hoặc HẬU QUẢ do hành động/tính chất gây ra, nghĩa "đến nỗi, đến mức". (1) 得 + cụm động từ: 玩儿得忘了时间, 紧张得说不出话. (2) 得 + cụm chủ vị, tức có chủ ngữ riêng: 跑得全身是汗, 热得大家都不想出门. (3) 得 + thành ngữ hoặc cụm cố định: 跑得上气不接下气, 累得满头大汗, 高兴得手舞足蹈. Loại bổ ngữ này dùng để miêu tả sinh động, thường nói về việc đã hoặc đang xảy ra; không thêm 很 trước cụm sau 得 và thường không phủ định bằng 不.

孩子们玩儿得忘了时间,直到天黑才回家。

háizi men wánr dé wàng le shíjiān , zhídào tiān hēi cái huíjiā 。

Bọn trẻ chơi đến quên cả thời gian, mãi đến khi trời tối mới về nhà.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    孩子们玩儿得忘了时间,直到天黑才回家。

    háizi men wánr dé wàng le shíjiān , zhídào tiān hēi cái huíjiā 。

    Bọn trẻ chơi đến quên cả thời gian, mãi đến khi trời tối mới về nhà.

  2. 2

    天气热得大家都不想出门。

    tiānqì rè dé dàjiā dōu bù xiǎng chūmén 。

    Trời nóng đến mức chẳng ai muốn ra khỏi nhà.

  3. 3

    快上课了,他跑得上气不接下气。

    kuài shàngkè le , tā pǎo dé shàng qì bù jiē xià qì 。

    Sắp vào học rồi, cậu ấy chạy đến thở không ra hơi.

3

Lỗi thường gặp

  • 他紧张得很说不出话。

    他紧张得说不出话。

    Khi sau 得 đã là cụm động từ hay cụm chủ vị chỉ mức độ, không thêm 很 vào.

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!