除了……(以外),……还/也/都……
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
除了 + Noun/Verb + (以外),Subject + 还/也/都 + Verb
Giải thích
除了……(以外)có hai nghĩa tùy phó từ ở vế sau. (1) Bổ sung — 除了 A,还/也 B: ngoài A ra còn có B (A cũng được tính vào). (2) Loại trừ — 除了 A,都 B: trừ A ra thì tất cả đều B (A là ngoại lệ). 以外 có thể lược bỏ (cũng có thể nói 之外). Vế sau phải có 还 / 也 / 都 để người nghe biết đang dùng nghĩa nào.
除了看新闻以外,人们还可以在网上看电影、买东西。
chúle kàn xīnwén yǐwài , rénmen hái kěyǐ zài wǎngshàng kàn diànyǐng 、 mǎi dōngxī 。
Ngoài đọc tin tức ra, mọi người còn có thể xem phim, mua sắm trên mạng.
除了看新闻以外,人们还可以在网上看电影、买东西。
chúle kàn xīnwén yǐwài , rénmen hái kěyǐ zài wǎngshàng kàn diànyǐng 、 mǎi dōngxī 。
Ngoài đọc tin tức ra, mọi người còn có thể xem phim, mua sắm trên mạng.
除了北京以外,别的城市我都没去过。
chúle běijīng yǐwài , biéde chéngshì wǒ dōu méi qù guò 。
Ngoài Bắc Kinh ra, các thành phố khác tôi đều chưa đi.
除了跑步以外,你还有其他爱好吗?
chúle pǎobù yǐwài , nǐ háiyǒu qítā àihào ma ?
Ngoài chạy bộ ra, bạn còn sở thích nào khác không?
除了我,大家去了。
除了我,大家都去了。
Nghĩa loại trừ (trừ… ra) phải có 都 ở vế sau.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!