学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/动词 + 出来结果补语 在动词 + 起来
出来
HSK 4 · Trung cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

动词 + 出来

Bổ ngữ 出来 nghĩa mở rộng: 想出来, 看出来, 说出来

Động từ + 出来 = làm ra (từ không thành có) hoặc nhận ra (từ ẩn thành hiện): 想出来 (nghĩ ra), 看出来 (nhìn ra).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

动词+出来Cấu trúc

Verb + 出来

Động từ + 出来 = làm ra (từ không thành có) hoặc nhận ra (từ ẩn thành hiện): 想出来 (nghĩ ra), 看出来 (nhìn ra).

Giải thích

出来 (chūlai) đứng sau động từ làm bổ ngữ xu hướng. Ngoài nghĩa gốc "từ trong ra ngoài" (走出来), nó có nghĩa mở rộng: (1) từ KHÔNG thành CÓ, tạo ra kết quả (翻译出来, 想出来, 写出来); (2) từ ẨN thành HIỆN, nhận ra được (看出来, 听出来, 说出来). Dạng khả năng: 想不出来 (nghĩ không ra), 看得出来 (nhìn ra được). Tân ngữ thường đứng giữa 出 và 来 hoặc sau 出来.

有的人心里有什么看法,嘴上就会直接说出来。

Yǒude rén xīnli yǒu shénme kànfǎ, zuǐ shàng jiù huì zhíjiē shuō chūlái.

Có người trong lòng có suy nghĩ gì là sẽ nói thẳng ra miệng.

2

Công thức theo dạng câu

Tạo ra kết quả

Động từ + 出来 + (Tân ngữ)

他终于想出来一个好办法。

Tā zhōngyú xiǎng chūlái yí gè hǎo bànfǎ.

Cuối cùng anh ấy đã nghĩ ra một cách hay.

Nhận ra

看/听/认 + 出来

我没认出来他是谁。

Wǒ méi rèn chūlái tā shì shuí.

Tôi không nhận ra anh ấy là ai.

Khả năng

Động từ + 得/不 + 出来

我说不出来为什么。

Wǒ shuō bù chūlái wèishénme.

Tôi không nói ra được tại sao.

3

Cách dùng

  1. 1Giải pháp, ý tưởng

    想出来, 写出来, 做出来.

    • 报告明天能写出来吗?

      Bàogào míngtiān néng xiě chūlái ma?

      Báo cáo mai viết xong được không?

  2. 2Phân biệt, nhận biết

    看出来, 听出来, 尝出来.

    • 你尝得出来这里面有什么吗?

      Nǐ cháng déchū lái zhè lǐmiàn yǒu shénme ma?

      Bạn nếm ra được trong này có gì không?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    有的人心里有什么看法,嘴上就会直接说出来。

    Yǒude rén xīnli yǒu shénme kànfǎ, zuǐ shàng jiù huì zhíjiē shuō chūlái.

    Có người trong lòng có suy nghĩ gì là sẽ nói thẳng ra miệng.

  2. 2

    你要的那篇文章我已经翻译出来了,你方便的时候就来取吧。

    Nǐ yào de nà piān wénzhāng wǒ yǐjīng fānyì chūlái le, nǐ fāngbiàn de shíhou jiù lái qǔ ba.

    Bài viết bạn cần tôi đã dịch xong rồi, lúc nào tiện thì đến lấy nhé.

  3. 3

    这个问题太难了,我想不出来。

    Zhège wèntí tài nán le, wǒ xiǎng bù chūlái.

    Câu hỏi này khó quá, tôi nghĩ không ra.

  4. 4

    我听出来了,这是小王的声音。

    Wǒ tīng chūlái le, zhè shì Xiǎo Wáng de shēngyīn.

    Tôi nghe ra rồi, đây là giọng Tiểu Vương.

  5. 5

    看得出来,你今天很高兴。

    Kàndechū lái, nǐ jīntiān hěn gāoxìng.

    Nhìn là biết hôm nay bạn rất vui.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Tân ngữ có thể chen giữa: 想出一个办法来.
  • 看出来 = nhận ra; 看起来 = trông có vẻ.
  • 想出来 = nghĩ ra (mới); 想起来 = nhớ ra (cũ).

Dấu hiệu nhận biết:得不了终于

出来

Mẹo nhớ nhanh

出来 = "ra": nói ra, nghĩ ra, nhìn ra, dịch ra — gần như trùng với chữ "ra" tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

动词 + 出来Động từ + 出来 = làm ra (từ không thành có) hoặc nhận ra (từ ẩn thành hiện): 想出来 (nghĩ ra), 看出来 (nhìn ra).
起来想起来 = nhớ lại điều đã biết (我想起来他的名字了); 想出来 = nghĩ ra điều mới (想出来一个办法).Bổ ngữ 起来 trong tiếng Trung: lên, bắt đầu, xét về mặt →
7

Lỗi thường gặp

  • 我想不起来办法。

    我想不出办法来。/ 我想不出来办法。

    Nghĩ ra cái mới (giải pháp) dùng 想出来; 想起来 là nhớ lại điều đã biết.

  • 我看出来不是他。(ý ổn)→ 我看不是出来他。

    我看不出来是他。

    Dạng khả năng phủ định: Động từ + 不 + 出来.

8

Câu hỏi thường gặp

想出来 và 想起来 khác nhau thế nào?

想出来: nghĩ ra cái mới; 想起来: nhớ lại cái cũ.

看得出来 nghĩa là gì?

"Nhìn ra được, nhìn là biết".

Tân ngữ đặt ở đâu?

Giữa 出 và 来 hoặc sau 出来.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 88Chơi Phòng Thoát Hiểm Cùng Đồng Nghiệp - Nghĩ Ra, Nhìn Ra Với Bổ Ngữ 出来

Cấu trúc liên quan

动词 + 起来

Bổ ngữ 起来 trong tiếng Trung: lên, bắt đầu, xét về mặt

Trước结果补语 在Tiếp动词 + 起来

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!