学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/重新 / 再次忽然老 + 动词
重新
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

重新 / 再次

Phân biệt 重新 (làm lại, làm mới) và 再次 (một lần nữa)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

重新 / 再次Cấu trúc

重新/再次 + Verb

Giải thích

Cả hai đứng trước động từ và đều liên quan đến việc làm lại. 重新 (chóngxīn) có hai nghĩa: (1) làm lại từ đầu vì lần trước chưa tốt (重新写, 重新考虑); (2) làm theo cách mới, thay đổi nội dung (重新安排, 重新开始). 再次 (zàicì) nghĩa “lần nữa”, chỉ đơn thuần lặp lại hành động, sắc thái trang trọng, hay dùng trong thông báo, phát biểu (再次感谢, 再次提醒). Mẹo: muốn nói “làm lại cho khác/cho đúng” dùng 重新; chỉ “thêm một lần” dùng 再次. Khẩu ngữ thường nói 又/再 + V + 一次 thay cho 再次.

我们需要重新安排会议时间。

wǒmen xūyào chóngxīn ānpái huìyì shíjiān 。

Chúng ta cần sắp xếp lại thời gian họp.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我们需要重新安排会议时间。

    wǒmen xūyào chóngxīn ānpái huìyì shíjiān 。

    Chúng ta cần sắp xếp lại thời gian họp.

  2. 2

    这个问题,您能不能重新考虑一下?

    zhège wèntí , nín néngbùnéng chóngxīn kǎolǜ yí xià ?

    Vấn đề này, ông có thể cân nhắc lại một chút được không?

  3. 3

    老师再次提醒同学们考试以前一定要认真复习。

    lǎoshī zàicì tíxǐng tóngxué men kǎoshì yǐqián yīdìng yào rènzhēn fùxí 。

    Thầy giáo một lần nữa nhắc các bạn trước khi thi nhất định phải ôn tập kỹ.

3

Lỗi thường gặp

  • 我的作业写错了,老师让我再次写。

    我的作业写错了,老师让我重新写。

    Làm lại vì làm sai hoặc chưa tốt dùng 重新; 再次 chỉ là lặp lại thêm một lần, không hàm ý sửa.

Trước忽然Tiếp老 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!