重新 / 再次
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
重新/再次 + Verb
Giải thích
Cả hai đứng trước động từ và đều liên quan đến việc làm lại. 重新 (chóngxīn) có hai nghĩa: (1) làm lại từ đầu vì lần trước chưa tốt (重新写, 重新考虑); (2) làm theo cách mới, thay đổi nội dung (重新安排, 重新开始). 再次 (zàicì) nghĩa “lần nữa”, chỉ đơn thuần lặp lại hành động, sắc thái trang trọng, hay dùng trong thông báo, phát biểu (再次感谢, 再次提醒). Mẹo: muốn nói “làm lại cho khác/cho đúng” dùng 重新; chỉ “thêm một lần” dùng 再次. Khẩu ngữ thường nói 又/再 + V + 一次 thay cho 再次.
我们需要重新安排会议时间。
wǒmen xūyào chóngxīn ānpái huìyì shíjiān 。
Chúng ta cần sắp xếp lại thời gian họp.
我们需要重新安排会议时间。
wǒmen xūyào chóngxīn ānpái huìyì shíjiān 。
Chúng ta cần sắp xếp lại thời gian họp.
这个问题,您能不能重新考虑一下?
zhège wèntí , nín néngbùnéng chóngxīn kǎolǜ yí xià ?
Vấn đề này, ông có thể cân nhắc lại một chút được không?
老师再次提醒同学们考试以前一定要认真复习。
lǎoshī zàicì tíxǐng tóngxué men kǎoshì yǐqián yīdìng yào rènzhēn fùxí 。
Thầy giáo một lần nữa nhắc các bạn trước khi thi nhất định phải ôn tập kỹ.
我的作业写错了,老师让我再次写。
我的作业写错了,老师让我重新写。
Làm lại vì làm sai hoặc chưa tốt dùng 重新; 再次 chỉ là lặp lại thêm một lần, không hàm ý sửa.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!