学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/差(一)点儿反问句:不是……吗?/ 哪儿……?/ 怎么……呢?X也得X,不X也得X
差(一)点儿
HSK 4 · Trung cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

差(一)点儿

Cách dùng 差(一)点儿: suýt, suýt nữa

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

差(一)点儿Cấu trúc

Subject + 差一点儿/差点儿 + Verb

Giải thích

差(一)点儿 (chà (yì) diǎnr) nghĩa “suýt, suýt nữa”: việc gần xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra (hoặc gần không xảy ra nhưng cuối cùng lại xảy ra). Quy tắc cần nhớ: (1) Với việc KHÔNG mong muốn (忘带, 迟到, 摔倒): 差点儿 + V và 差点儿没 + V nghĩa GIỐNG NHAU, đều là “suýt nữa thì…, may mà không”: 差点儿迟到 = 差点儿没迟到. (2) Với việc MONG MUỐN (买到, 考上, 赶上): 差点儿 + V = “suýt được, tiếc là không”; 差点儿没 + V = “suýt không được, may mà được”. Câu thường có 了 hoặc bổ ngữ kết quả.

出门的时候太着急,我差点儿忘带手机。

chūmén de shíhou tài zháojí , wǒ chàdiǎnr wàng dài shǒujī 。

Lúc ra khỏi nhà vội quá, tôi suýt quên mang điện thoại.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    出门的时候太着急,我差点儿忘带手机。

    chūmén de shíhou tài zháojí , wǒ chàdiǎnr wàng dài shǒujī 。

    Lúc ra khỏi nhà vội quá, tôi suýt quên mang điện thoại.

  2. 2

    我早上七点半才起床,差一点儿没迟到。

    wǒ zǎoshang qī diǎn bàn cái qǐchuáng , chàyīdiǎnr méi chídào 。

    Sáng nay bảy rưỡi tôi mới dậy, suýt nữa thì đến muộn.

  3. 3

    车上人太多了,我差点儿没挤上去。

    chēshàng rén tài duō le , wǒ chàdiǎnr méi jǐ shàngqù 。

    Trên xe đông người quá, tôi suýt nữa thì không chen lên được (may mà vẫn lên kịp).

3

Lỗi thường gặp

  • 我差点儿考上了大学,真高兴!

    我差点儿没考上大学,好险!

    Với việc mong muốn, 差点儿 + V nghĩa là cuối cùng KHÔNG đạt được; muốn nói “suýt trượt nhưng đã đỗ” phải dùng 差点儿没 + V.

Trước反问句:不是……吗?/ 哪儿……?/ 怎么……呢?TiếpX也得X,不X也得X

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!