不惜
(为了…,) Chủ ngữ + 不惜 + cái giá lớn = không tiếc/bất chấp…: 为了治病,他们不惜卖掉房子.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 不惜 + Verb/Noun
(为了…,) Chủ ngữ + 不惜 + cái giá lớn = không tiếc/bất chấp…: 为了治病,他们不惜卖掉房子.
Giải thích
不惜 (bùxī) nghĩa "không tiếc, không ngại, bất chấp" — sẵn sàng trả một cái giá lớn (tiền bạc, thời gian, sức khỏe, danh dự…) để đạt mục đích. Cấu trúc: (为了 + Mục đích,) Chủ ngữ + 不惜 + Động từ/Danh từ chỉ cái giá. Cụm hay gặp: 不惜一切代价、不惜重金、不惜牺牲. Có thể khen (hy sinh vì mục tiêu tốt) hoặc chê (bất chấp thủ đoạn).
为了给孩子治病,他们不惜卖掉了房子。
Wèile gěi háizi zhìbìng, tāmen bùxī mài diào le fángzi.
Để chữa bệnh cho con, họ không tiếc bán cả căn nhà.
不惜 + Động từ
(为了…),Chủ ngữ + 不惜 + Động từ (cái giá)
为了救人,他不惜冒生命危险。
Wèile jiù rén, tā bùxī mào shēngmìng wēixiǎn.
Để cứu người, anh ấy không ngại liều cả tính mạng.
不惜 + Danh từ
不惜 + 重金/代价/一切
政府不惜重金修复这座古桥。
Zhèngfǔ bùxī zhòng jīn xiūfù zhè zuò gǔ qiáo.
Chính quyền không tiếc tiền lớn để trùng tu cây cầu cổ này.
Sẵn sàng trả giá đắt cho mục tiêu.
为了实现梦想,她不惜辞去了稳定的工作。
Wèile shíxiàn mèngxiǎng, tā bùxī cíqù le wěndìng de gōngzuò.
Để thực hiện ước mơ, cô ấy không tiếc từ bỏ công việc ổn định.
Chê người bất chấp thủ đoạn.
他为了升职不惜诬陷同事。
Tā wèile shēng zhí bùxī wūxiàn tóngshì.
Hắn vì muốn thăng chức mà bất chấp vu khống đồng nghiệp.
为了给孩子治病,他们不惜卖掉了房子。
Wèile gěi háizi zhìbìng, tāmen bùxī mài diào le fángzi.
Để chữa bệnh cho con, họ không tiếc bán cả căn nhà.
这家公司不惜重金聘请国外专家。
Zhè jiā gōngsī bùxī zhòng jīn pìnqǐng guówài zhuānjiā.
Công ty này không tiếc tiền lớn để mời chuyên gia nước ngoài.
为了赶工期,他们不惜牺牲周末的休息时间。
Wèile gǎn gōng qī, tāmen bùxī xīshēng zhōumò de xiūxi shíjiān.
Để kịp tiến độ, họ không tiếc hy sinh thời gian nghỉ cuối tuần.
有些商家为了赚钱,不惜欺骗消费者。
Yǒuxiē shāng jiā wèile zhuànqián, bùxī qīpiàn xiāofèizhě.
Một số thương nhân vì kiếm tiền mà bất chấp lừa dối người tiêu dùng.
她不惜一切代价也要完成父亲的心愿。
Tā bùxī yíqiè dàijià yě yào wánchéng fùqīn de xīnyuàn.
Cô ấy bất chấp mọi giá cũng phải hoàn thành tâm nguyện của cha.
Dấu hiệu nhận biết:为了代价重金牺牲
Mẹo nhớ nhanh
惜 = tiếc → 不惜 = chẳng tiếc gì, dám bỏ ra.
他不惜花钱,连一件新衣服都不买。
他舍不得花钱,连一件新衣服都不买。
不惜 = sẵn sàng bỏ ra, nghĩa ngược với 舍不得 (tiếc, không nỡ).
他不惜花了五块钱买了一瓶水。
他花了五块钱买了一瓶水。
不惜 chỉ dùng khi cái giá phải trả lớn, đáng kể; việc nhỏ nhặt không dùng.
Trung tính; tốt hay xấu tùy mục đích (cứu người hay lừa đảo).
Bất chấp mọi giá.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!