学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/不惜总不能……吧无从
不惜
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

不惜

Cách dùng 不惜 trong tiếng Trung: không tiếc, bất chấp mọi giá

(为了…,) Chủ ngữ + 不惜 + cái giá lớn = không tiếc/bất chấp…: 为了治病,他们不惜卖掉房子.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不惜Cấu trúc

Subject + 不惜 + Verb/Noun

(为了…,) Chủ ngữ + 不惜 + cái giá lớn = không tiếc/bất chấp…: 为了治病,他们不惜卖掉房子.

Giải thích

不惜 (bùxī) nghĩa "không tiếc, không ngại, bất chấp" — sẵn sàng trả một cái giá lớn (tiền bạc, thời gian, sức khỏe, danh dự…) để đạt mục đích. Cấu trúc: (为了 + Mục đích,) Chủ ngữ + 不惜 + Động từ/Danh từ chỉ cái giá. Cụm hay gặp: 不惜一切代价、不惜重金、不惜牺牲. Có thể khen (hy sinh vì mục tiêu tốt) hoặc chê (bất chấp thủ đoạn).

为了给孩子治病,他们不惜卖掉了房子。

Wèile gěi háizi zhìbìng, tāmen bùxī mài diào le fángzi.

Để chữa bệnh cho con, họ không tiếc bán cả căn nhà.

2

Công thức theo dạng câu

不惜 + Động từ

(为了…),Chủ ngữ + 不惜 + Động từ (cái giá)

为了救人,他不惜冒生命危险。

Wèile jiù rén, tā bùxī mào shēngmìng wēixiǎn.

Để cứu người, anh ấy không ngại liều cả tính mạng.

不惜 + Danh từ

不惜 + 重金/代价/一切

政府不惜重金修复这座古桥。

Zhèngfǔ bùxī zhòng jīn xiūfù zhè zuò gǔ qiáo.

Chính quyền không tiếc tiền lớn để trùng tu cây cầu cổ này.

3

Cách dùng

  1. 1Quyết tâm cao

    Sẵn sàng trả giá đắt cho mục tiêu.

    • 为了实现梦想,她不惜辞去了稳定的工作。

      Wèile shíxiàn mèngxiǎng, tā bùxī cíqù le wěndìng de gōngzuò.

      Để thực hiện ước mơ, cô ấy không tiếc từ bỏ công việc ổn định.

  2. 2Phê phán

    Chê người bất chấp thủ đoạn.

    • 他为了升职不惜诬陷同事。

      Tā wèile shēng zhí bùxī wūxiàn tóngshì.

      Hắn vì muốn thăng chức mà bất chấp vu khống đồng nghiệp.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    为了给孩子治病,他们不惜卖掉了房子。

    Wèile gěi háizi zhìbìng, tāmen bùxī mài diào le fángzi.

    Để chữa bệnh cho con, họ không tiếc bán cả căn nhà.

  2. 2

    这家公司不惜重金聘请国外专家。

    Zhè jiā gōngsī bùxī zhòng jīn pìnqǐng guówài zhuānjiā.

    Công ty này không tiếc tiền lớn để mời chuyên gia nước ngoài.

  3. 3

    为了赶工期,他们不惜牺牲周末的休息时间。

    Wèile gǎn gōng qī, tāmen bùxī xīshēng zhōumò de xiūxi shíjiān.

    Để kịp tiến độ, họ không tiếc hy sinh thời gian nghỉ cuối tuần.

  4. 4

    有些商家为了赚钱,不惜欺骗消费者。

    Yǒuxiē shāng jiā wèile zhuànqián, bùxī qīpiàn xiāofèizhě.

    Một số thương nhân vì kiếm tiền mà bất chấp lừa dối người tiêu dùng.

  5. 5

    她不惜一切代价也要完成父亲的心愿。

    Tā bùxī yíqiè dàijià yě yào wánchéng fùqīn de xīnyuàn.

    Cô ấy bất chấp mọi giá cũng phải hoàn thành tâm nguyện của cha.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hay đi với 为了… ở vế trước để nêu mục đích.
  • Cụm cố định: 不惜一切代价、不惜重金、不惜血本.
  • Sắc thái khen hay chê tùy mục đích của hành động.

Dấu hiệu nhận biết:为了代价重金牺牲

不惜

Mẹo nhớ nhanh

惜 = tiếc → 不惜 = chẳng tiếc gì, dám bỏ ra.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不惜(为了…,) Chủ ngữ + 不惜 + cái giá lớn = không tiếc/bất chấp…: 为了治病,他们不惜卖掉房子.
舍不得舍不得 = tiếc, không nỡ bỏ ra; 不惜 ngược lại = sẵn sàng bỏ ra.
不惜(为了…,) Chủ ngữ + 不惜 + cái giá lớn = không tiếc/bất chấp…: 为了治病,他们不惜卖掉房子.
宁可……也……宁可 so sánh hai lựa chọn rồi chọn cái thiệt; 不惜 chỉ nhấn mạnh việc dám trả giá.
7

Lỗi thường gặp

  • 他不惜花钱,连一件新衣服都不买。

    他舍不得花钱,连一件新衣服都不买。

    不惜 = sẵn sàng bỏ ra, nghĩa ngược với 舍不得 (tiếc, không nỡ).

  • 他不惜花了五块钱买了一瓶水。

    他花了五块钱买了一瓶水。

    不惜 chỉ dùng khi cái giá phải trả lớn, đáng kể; việc nhỏ nhặt không dùng.

8

Câu hỏi thường gặp

不惜 có nghĩa xấu không?

Trung tính; tốt hay xấu tùy mục đích (cứu người hay lừa đảo).

不惜一切代价 nghĩa là gì?

Bất chấp mọi giá.

Trước总不能……吧Tiếp无从

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!