不X不知道,一X……
不 + Verb + 不知道,一 + Verb + Result
Giải thích
Khung khẩu ngữ dùng cùng một động từ hai lần: 不 + V + 不知道 (không làm thì không biết), 一 + V + kết quả (vừa làm thì phát hiện ra…). Câu nhấn mạnh rằng chỉ khi thực sự trải nghiệm mới nhận ra một điều bất ngờ — có thể là điều thú vị (一尝就喜欢上了) hoặc điều khiến giật mình (一比吓一跳). Vế sau hay có 才知道, 就…, 吓一跳. Động từ thường là đơn âm: 学, 尝, 看, 比, 试, 问.
不学不知道,一学才知道汉字如此有魅力。
bù xué bùzhī dào , yì xué cái zhīdào hànzì rúcǐ yǒu mèilì 。
Không học thì không biết, học rồi mới thấy chữ Hán hấp dẫn đến thế.
不学不知道,一学才知道汉字如此有魅力。
bù xué bùzhī dào , yì xué cái zhīdào hànzì rúcǐ yǒu mèilì 。
Không học thì không biết, học rồi mới thấy chữ Hán hấp dẫn đến thế.
这茶不尝不知道,一尝就喜欢上了。
zhè chá bù cháng bù zhīdào , yì cháng jiù xǐhuan shàng le 。
Trà này không nếm thì không biết, nếm một ngụm là thích ngay.
不比不知道,一比吓一跳,原来我们的差距这么大。
bù bǐ bù zhīdào , yì bǐ xià yí tiào , yuánlái wǒmen de chājù zhème dà 。
Không so thì không biết, so rồi mới giật mình, hóa ra chúng tôi chênh lệch lớn đến vậy.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!