学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/表扬/批评 + 人 + 动词短语把 + 宾语 + 状语 + 动词选/收 + 人 + 做/当/为 + 名词
动词短语
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

表扬/批评 + 人 + 动词短语

Câu kiêm ngữ với 表扬, 批评: khen / phê bình ai vì đã…

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

表扬/批评+人+动词短语Cấu trúc

Subject + 表扬/批评 + Person + Verb Phrase

Giải thích

Câu kiêm ngữ (兼语句): tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời là chủ thể của cụm động từ thứ hai. Với các động từ khen/chê, yêu/ghét như 表扬 (khen), 批评 (phê bình), 感谢 (cảm ơn), 怪 (trách), 夸 (khen), cụm động từ phía sau nêu LÝ DO được khen hoặc bị chê: 老师表扬我取得了好成绩 = thầy khen tôi (vì) đã đạt thành tích tốt. Không cần thêm 因为; cụm sau thường có 了 (việc đã làm) hoặc 不/没 (việc không làm). Người được khen/bị chê đứng ngay sau động từ thứ nhất.

老师表扬我取得了好成绩。

lǎoshī biǎoyáng wǒ qǔ déle hǎo chéngjì 。

Thầy giáo khen tôi đã đạt thành tích tốt.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    老师表扬我取得了好成绩。

    lǎoshī biǎoyáng wǒ qǔ déle hǎo chéngjì 。

    Thầy giáo khen tôi đã đạt thành tích tốt.

  2. 2

    妈妈总是批评我不收拾房间。

    māma zǒngshì pīpíng wǒ bù shōushi fángjiān 。

    Mẹ lúc nào cũng phê bình tôi không dọn phòng.

  3. 3

    经理批评我没带会议资料。

    jīnglǐ pīpíng wǒ méi dài huìyì zīliào 。

    Giám đốc phê bình tôi không mang tài liệu cuộc họp.

3

Lỗi thường gặp

  • 老师表扬我的好成绩取得了。

    老师表扬我取得了好成绩。

    Người được khen đứng ngay sau 表扬, tiếp theo là cụm động từ nêu lý do theo trật tự bình thường (động từ trước, tân ngữ sau).

Trước把 + 宾语 + 状语 + 动词Tiếp选/收 + 人 + 做/当/为 + 名词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!