A 比 B + 更/还 + 形容词
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
A + 比 + B + 更/还 + Adj
Giải thích
Thêm 更 hoặc 还 trước tính từ trong câu 比 để nói "A còn… hơn B". Câu này ngầm cho biết B vốn đã có tính chất đó: 今天比昨天还冷 = hôm qua đã lạnh, hôm nay còn lạnh hơn. 还 mang sắc thái khẩu ngữ, cảm xúc mạnh hơn (ngạc nhiên, nhấn mạnh); 更 trung tính hơn. Đây là cách duy nhất để "tăng cường" tính từ ngay trong câu 比 — không dùng 很, 非常, 太, 比较, 特别.
她的汉语比我的更好。
tā de hànyǔ bǐ wǒ de gèng hǎo 。
Tiếng Trung của cô ấy còn giỏi hơn của tôi.
她的汉语比我的更好。
tā de hànyǔ bǐ wǒ de gèng hǎo 。
Tiếng Trung của cô ấy còn giỏi hơn của tôi.
今天比昨天还冷。
jīntiān bǐ zuótiān hái lěng 。
Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
坐地铁比坐出租车更方便。
zuò dìtiě bǐ zuò chūzūchē gèng fāngbiàn 。
Đi tàu điện ngầm còn tiện hơn đi taxi.
今天比昨天很冷。
今天比昨天还冷。
Trong câu 比 không dùng 很/非常; muốn nhấn mạnh dùng 更/还 trước tính từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!