学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/Noun + 般数词 + 来 + 量词嗯
般
HSK 5 · Trung cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

Noun + 般

Trợ từ 般 trong tiếng Trung: 阳光般的笑容, như, tựa như

Danh từ + 般 + 的 + Danh từ = … như…: 阳光般的笑容 (nụ cười như nắng). Văn viết, tương đương 一样.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Noun+般Cấu trúc

Noun + 般 + Noun/Verb

Danh từ + 般 + 的 + Danh từ = … như…: 阳光般的笑容 (nụ cười như nắng). Văn viết, tương đương 一样.

Giải thích

般 (bān) là trợ từ VĂN VIẾT nghĩa "giống như, tựa như" (= 一样, 似的). Đứng sau danh từ tạo thành cụm so sánh: làm định ngữ thêm 的 (阳光般的笑容 = nụ cười rạng rỡ như nắng), làm trạng ngữ thêm 地 (潮水般地涌来). Thường đi cùng 像/如 phía trước: 像…般, 如…般. Mang sắc thái văn chương, giàu hình ảnh.

说起那段往事,她的脸上露出了阳光般的笑容。

Shuō qǐ nà duàn wǎngshì, tā de liǎn shàng lù chū le yángguāng bān de xiàoróng.

Nhắc đến chuyện cũ ấy, trên mặt cô ấy nở nụ cười rạng rỡ như ánh nắng.

2

Công thức theo dạng câu

Định ngữ

(像/如) + Danh từ + 般 + 的 + Danh từ

如花般的年纪

Rú huā bān de niánjì

Tuổi xuân như hoa

Trạng ngữ

Danh từ + 般 + 地 + Động từ

他飞一般地跑了出去。

Tā fēi yìbān de pǎo le chūqù.

Anh ấy chạy vụt ra ngoài như bay.

Vị ngữ

像 + Danh từ + 般 + Tính từ

他的心像石头般坚硬。

Tā de xīn xiàng shítou bān jiānyìng.

Trái tim anh ấy cứng rắn như đá.

3

Cách dùng

  1. 1Văn miêu tả

    Tăng tính hình ảnh.

    • 夜空中挂着一轮镜子般的明月。

      Yè kōngzhōng guà zhe yì lún jìngzi bān de míng yuè.

      Trên bầu trời đêm treo một vầng trăng sáng như gương.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    说起那段往事,她的脸上露出了阳光般的笑容。

    Shuō qǐ nà duàn wǎngshì, tā de liǎn shàng lù chū le yángguāng bān de xiàoróng.

    Nhắc đến chuyện cũ ấy, trên mặt cô ấy nở nụ cười rạng rỡ như ánh nắng.

  2. 2

    演出结束后,台下响起了暴风雨般的掌声。

    Yǎnchū jiéshù hòu, tái xià xiǎngqǐ le bàofēngyǔ bān de zhǎngshēng.

    Buổi biểu diễn kết thúc, bên dưới vang lên tràng pháo tay như vũ bão.

  3. 3

    这里的泉水像蜜般甜。

    Zhèlǐ de quán shuǐ xiàng mì bān tián.

    Nước suối ở đây ngọt như mật.

  4. 4

    她有一双星星般明亮的眼睛。

    Tā yǒu yì shuāng xīngxing bān míngliàng de yǎnjing.

    Cô ấy có đôi mắt sáng như sao.

  5. 5

    人们潮水般地涌进了商场。

    Rénmen cháo shuǐ bān de yǒng jìn le shāngchǎng.

    Người ta ùa vào trung tâm thương mại như thủy triều.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Văn viết; khẩu ngữ dùng 一样/似的.
  • Định ngữ +的, trạng ngữ +地.
  • 一般 (thông thường) là từ khác.

Dấu hiệu nhận biết:像如一样似的

般

Mẹo nhớ nhanh

般 = "ban" như trong "như ban ngày" → "như, tựa".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Noun + 般Danh từ + 般 + 的 + Danh từ = … như…: 阳光般的笑容 (nụ cười như nắng). Văn viết, tương đương 一样.
一样 / 似的像…一样, 像…似的 dùng cả khẩu ngữ; 般 trang trọng, văn chương, đứng ngay sau danh từ.
7

Lỗi thường gặp

  • 阳光般笑容

    阳光般的笑容

    Làm định ngữ cần 的 sau 般.

  • 她般阳光一样笑。

    她的笑容像阳光一样。/ 她露出阳光般的笑容。

    Không dùng chồng 般 và 一样; 般 đứng sau danh từ so sánh.

8

Câu hỏi thường gặp

般 và 一样 khác nhau thế nào?

般 văn viết; 一样 dùng chung.

飞一般 nghĩa là gì?

"Như bay, rất nhanh".

般 có cần 像 phía trước không?

Không bắt buộc.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 67Gặp Nhà Văn Ở Hội Sách - Miêu Tả Giàu Hình Ảnh Với Trợ Từ 般
Trước数词 + 来 + 量词Tiếp嗯

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!