把 + 宾语 + 动词 + 在/到 + 处所
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 把 + Object + Verb + 在/到 + Place
Giải thích
Khi động tác làm một vật/người xác định đổi chỗ — đặt ở đâu (V + 在) hoặc đưa đến đâu (V + 到) — tiếng Trung gần như bắt buộc dùng câu 把: 把箱子放在这儿, 把桌子搬到外边. Không nói kiểu "động từ + tân ngữ + nơi chốn" như tiếng Việt (để vali ở đây). Các động từ hay gặp: 放, 挂, 写, 停, 搬, 送, 带, 寄. Phủ định và lời khuyên đặt trước 把: 别把…放在…, 没把…搬到….
你把箱子放在这儿吧。
nǐ bǎ xiāngzi fàng zài zhèr ba 。
Bạn để cái vali ở đây đi.
你把箱子放在这儿吧。
nǐ bǎ xiāngzi fàng zài zhèr ba 。
Bạn để cái vali ở đây đi.
我们把桌子搬到教室外边了。
wǒmen bǎ zhuōzi bān dào jiàoshì wàibian le 。
Chúng tôi đã khiêng bàn ra ngoài lớp học rồi.
请把这本书送到李老师的办公室。
qǐng bǎ zhè běn shū sòngdào lǐ lǎoshī de bàngōngshì 。
Làm ơn mang cuốn sách này đến văn phòng thầy Lý.
我放了书在桌子上。
我把书放在桌子上了。
Không nói "động từ + tân ngữ + 在 + nơi chốn"; phải dùng 把 + tân ngữ + V在 + nơi chốn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!