把……给 + V / 被……给 + V
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 把/被 + Object/Agent + 给 + Verb + Other
Giải thích
Trong khẩu ngữ, có thể thêm 给 ngay trước động từ của câu chữ 把 hoặc câu chữ 被 để nhấn mạnh hành động và kết quả của nó: 我把钥匙给弄丢了, 车被人给偷了. 给 ở đây là trợ từ, không có nghĩa "cho", bỏ đi câu vẫn đúng nhưng mất sắc thái nhấn mạnh; thường dùng cho kết quả ngoài ý muốn, bất lợi. Sau động từ vẫn phải có thành phần khác (了, bổ ngữ…). Khác với 给 làm dấu bị động độc lập (门给风吹开了), ở đây 给 đi kèm 把/被 và đứng sát động từ.
真糟糕,我把钥匙给弄丢了。
zhēn zāogāo , wǒ bǎ yàoshi gěi nòng diū le 。
Gay quá, tôi làm mất chìa khóa rồi.
真糟糕,我把钥匙给弄丢了。
zhēn zāogāo , wǒ bǎ yàoshi gěi nòng diū le 。
Gay quá, tôi làm mất chìa khóa rồi.
你看我这记性,又把这件事给忘了。
nǐ kàn wǒ zhè jìxing , yòu bǎ zhè jiàn shì gěi wàng le 。
Xem cái trí nhớ của tôi này, lại quên mất chuyện này rồi.
我新买的自行车被小偷给偷走了。
wǒ xīn mǎi de zìxíngchē bèi xiǎotōu gěi tōu zǒu le 。
Chiếc xe đạp tôi mới mua bị kẻ trộm lấy mất rồi.
我给把钥匙弄丢了。
我把钥匙给弄丢了。
给 đứng sát trước động từ, sau 把 + tân ngữ (hoặc 被 + người thực hiện), không đứng trước 把/被.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!