学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/按照确实正好
按照
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

按照

Cách dùng 按照 trong tiếng Trung: theo kế hoạch, theo yêu cầu

按照 + Kế hoạch/Yêu cầu/Quy định + Động từ = làm theo…: 按照要求填表 (điền đơn theo yêu cầu).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

按照Cấu trúc

按照 + Noun + Verb

按照 + Kế hoạch/Yêu cầu/Quy định + Động từ = làm theo…: 按照要求填表 (điền đơn theo yêu cầu).

Giải thích

按照 (ànzhào) là giới từ nghĩa "theo, dựa theo, căn cứ vào", đi với danh từ chỉ kế hoạch, yêu cầu, quy định, thói quen: 按照计划, 按照要求, 按照规定. Cụm 按照 + danh từ đứng trước động từ hoặc đầu câu. Khẩu ngữ có thể rút gọn thành 按. Khác 根据 (căn cứ vào sự thật, số liệu để rút ra kết luận).

我们今年的工作都已经按照计划完成了。

Wǒmen jīnnián de gōngzuò dōu yǐjīng ànzhào jìhuà wánchéng le.

Công việc năm nay của chúng tôi đều đã hoàn thành theo kế hoạch.

2

Công thức theo dạng câu

Trước động từ

Chủ ngữ + 按照 + Danh từ + Động từ

我们按照地图找到了酒店。

Wǒmen ànzhào dìtú zhǎodào le jiǔdiàn.

Chúng tôi tìm thấy khách sạn theo bản đồ.

Đầu câu

按照 + Danh từ,+ Câu

按照习惯,春节要吃饺子。

Ànzhào xíguàn, Chūnjié yào chī jiǎozi.

Theo phong tục, Tết phải ăn sủi cảo.

3

Cách dùng

  1. 1Quy trình, quy định

    Văn bản, công việc.

    • 请按照说明书使用。

      Qǐng ànzhào shuōmíngshū shǐyòng.

      Xin sử dụng theo hướng dẫn.

  2. 2Thói quen, phong tục

    按照…的习惯.

    • 按照中国人的习惯,见面要握手。

      Ànzhào Zhōngguó rén de xíguàn, jiànmiàn yào wòshǒu.

      Theo thói quen của người Trung Quốc, gặp mặt phải bắt tay.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我们今年的工作都已经按照计划完成了。

    Wǒmen jīnnián de gōngzuò dōu yǐjīng ànzhào jìhuà wánchéng le.

    Công việc năm nay của chúng tôi đều đã hoàn thành theo kế hoạch.

  2. 2

    这些材料都按照银行的要求准备好了吗?

    Zhèxiē cáiliào dōu ànzhào yínháng de yāoqiú zhǔnbèi hǎo le ma?

    Những giấy tờ này đã chuẩn bị xong theo yêu cầu của ngân hàng chưa?

  3. 3

    请按照老师说的去做。

    Qǐng ànzhào lǎoshī shuō de qù zuò.

    Hãy làm theo lời thầy giáo nói.

  4. 4

    按照规定,这里不能抽烟。

    Ànzhào guīdìng, zhèlǐ bù néng chōuyān.

    Theo quy định, ở đây không được hút thuốc.

  5. 5

    我们按照顺序排队吧。

    Wǒmen ànzhào shùnxù páiduì ba.

    Chúng ta xếp hàng theo thứ tự nhé.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 按照 thường không đi với danh từ một âm tiết; khi đó dùng 按 (按时, 按月).
  • 按照 nhấn mạnh làm theo chuẩn mực.
  • 根据 nhấn mạnh lấy làm căn cứ để rút ra kết luận.

Dấu hiệu nhận biết:计划要求规定根据

按照

Mẹo nhớ nhanh

按 có nghĩa "ấn, theo"; 按照 = "chiếu theo" — nghe như cụm Hán Việt "án chiếu".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

按照按照 + Kế hoạch/Yêu cầu/Quy định + Động từ = làm theo…: 按照要求填表 (điền đơn theo yêu cầu).
根据根据 dùng khi dựa vào sự thật, số liệu để kết luận (根据调查,…); 按照 dùng khi làm theo tiêu chuẩn, kế hoạch.
7

Lỗi thường gặp

  • 我们完成了按照计划。

    我们按照计划完成了。

    Cụm 按照 + danh từ đứng trước động từ.

  • 按照天气预报,明天会下雨。

    根据天气预报,明天会下雨。

    Căn cứ thông tin để suy ra kết luận dùng 根据; 按照 đi với quy định, kế hoạch để làm theo.

8

Câu hỏi thường gặp

按照 và 根据 khác nhau thế nào?

按照: làm theo chuẩn mực; 根据: căn cứ để kết luận.

按照 và 按 khác nhau thế nào?

按 ngắn, đi được với từ một âm tiết (按时); 按照 đi với từ hai âm tiết trở lên.

按照 đứng ở đâu?

Trước động từ hoặc đầu câu.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 4Làm Thủ Tục Nhận Phòng Khách Sạn - Làm Theo Quy Định Với Giới Từ 按照
Trước确实Tiếp正好

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!