Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/ɡɛt ɔːf/
xuống (xe buýt, tàu, máy bay...)
/ɡɛt ɑːn/
lên (xe buýt, tàu, máy bay...)