Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
1 cụm từ
/maɪn ðə stɔːr/
Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt