Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/klin ʌp/
Dọn dẹp, làm sạch chỗ nào đó
/sɪt daʊn/
Ngồi xuống
/tɝːn ɔːf/
tắt (thiết bị, đèn, máy móc)
/tɝːn ɑːn/
bật (thiết bị, đèn, máy móc)