Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/ɪnˈklaɪn tuˈwɔːrd/
có xu hướng thích hoặc ủng hộ ai/cái gì
/nɑːt tɝn ə hɛər/
Không hề tỏ ra xúc động trước điều bất ngờ hoặc sốc