Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/ɡɛt tuː ðə ˈbɑtəm ʌv/
tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
/pʊl ðə plʌɡ ɑn/
chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì
/tɛər jɔːrˈsɛlf əˈweɪ frɑːm ˈsʌmθɪŋ/
Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại