Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/blʌd ɪz ˈθɪkər ðən ˈwɔːtər/
Máu chảy ruột mềm — gia đình là quan trọng nhất
/skuːl ˈsʌmwʌn ɪn ˈsʌmθɪŋ/
Huấn luyện, rèn giũa ai đó về điều gì đó
/skriːm ˈblʌdi ˈmɜrdər/
hét toáng lên, la hét thảm thiết