Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/pʊt ɔːf ðeər straɪd/
làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối
/rɑːb ˈsʌmwʌn əv ˈsʌmθɪŋ/
Lấy đi hoặc tước đoạt của ai đó một điều quan trọng (không nhất thiết là trộm cắp).
/slɑːt ɪn/
sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình