Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/ə ˈɡroʊɪŋ trɛnd ˈtʌwərdz/
một xu hướng ngày càng tăng đối với
/teɪk rɪˌspɑnsəˈbɪləti fɔːr/
nhận trách nhiệm về hành động, quyết định hoặc kết quả nào đó; chăm sóc ai đó (trong gia đình hoặc công việc)