Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/tʃeɪndʒ hændz/
Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/
Tham gia vào việc gì đó
/ɪˈmɜːrs ɪn/
Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì