Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/kʌt daʊn ɑːn/
Cắt giảm, giảm bớt cái gì
/draɪv ɔːf/
lái xe rời đi
/pʊl aʊt/
lái xe rời khỏi dải đường (hoặc bãi đỗ)