Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/æt ðə seɪm taɪm/
cùng một lúc, đồng thời
/prɪnt ˈsʌmθɪŋ aʊt/
In ra giấy (tài liệu, văn bản từ máy tính).