Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/ə fjuː/
một vài, một ít (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
/ə lɑt ʌv/
nhiều (dùng cho cả đếm được và không đếm được)
/ə pɛər ɑv/
Một cặp/đôi (gồm hai thứ dùng cùng nhau)
/haʊ ˈmɛni/
Bao nhiêu (hỏi về số lượng đếm được)
/haʊ mʌtʃ/
Bao nhiêu (hỏi về số lượng không đếm được hoặc giá tiền)