Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/brʌʃ jʊr tiθ/
Đánh răng
/teɪk ə ˈʃaʊər/
Tắm vòi sen