Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/hæŋ ˈʌp/
Cúi điện thoại
/sɛnd ə ˈmɛsɪdʒ/
Gửi tin nhắn