学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Watch tv là gì?

watch TV/wɑːtʃ tiːˈviː/(verb)

xem ti vi

Định nghĩa (tiếng Anh): to look at programmes on television

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 75Thăm Đồng Nghiệp Bị Đau Lưng - Nói Điều Có Thể Và Không Thể Làm Với Can
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "watch tv"

  1. 1. xem các chương trình trên truyền hìnhwatch TV (+ time/place)

    to look at programmes on television

    • I watch TV in the evening to relax.

      Tôi xem ti vi vào buổi tối để thư giãn.

    • He watches TV for two hours every day.

      Anh ấy xem ti vi hai tiếng mỗi ngày.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + watch TV (+ adv/prep phrase)

    Chủ ngữ + watch TV + trạng từ/ cụm giới từ (thời gian, địa điểm)

  • S + be + watching TV

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra

Lưu ý khi dùng

Cụm này là collocation cố định, luôn đi kèm với 'TV' (không dùng 'the TV' trong trường hợp chung chung). Không chia 'TV' thành số nhiều. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn ngồi trên ghế sofa, mắt dán vào màn hình tivi với hành động 'watch' (xem) và đối tượng cố định là 'TV'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I watch the TV every night.

    ✓ I watch TV every night.

    Không dùng 'the' trước 'TV' khi nói chung chung về hành động xem ti vi.

  • ❌ She is watch TV now.

    ✓ She is watching TV now.

    Sau 'be' phải dùng động từ thêm -ing (hiện tại tiếp diễn).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • watch television — nghĩa tương tự, nhưng 'television' trang trọng hơn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày

🔗 Cụm hay đi kèm

watch TV at homewatch TV onlinewatch TV with familyspend time watching TV

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tối nay tôi sẽ xem ti vi.
  2. Anh ấy thích xem ti vi vào cuối tuần.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"watch TV" có thể thay thế bằng "see TV" được không?

Không. 'See' thường dùng cho hành động vô ý (nhìn thấy), còn 'watch' là hành động chủ đích (xem). Dùng 'watch TV' là chuẩn.

›"watch TV" đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ chỉ thời gian ('in the evening', 'at night') hoặc địa điểm ('at home', 'in the living room').

›"watch TV" có dùng trong văn viết trang trọng không?

Có thể dùng, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'watch television' hoặc 'view television programmes'.

🧩 Cụm từ liên quan

listen to music

nghe nhạc

go to the cinema

đi xem phim

read a book

Đọc một cuốn sách

#Entertainment media