xem ti vi
Định nghĩa (tiếng Anh): to look at programmes on television
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. xem các chương trình trên truyền hìnhwatch TV (+ time/place)
to look at programmes on television
I watch TV in the evening to relax.
Tôi xem ti vi vào buổi tối để thư giãn.
He watches TV for two hours every day.
Anh ấy xem ti vi hai tiếng mỗi ngày.
S + watch TV (+ adv/prep phrase)
Chủ ngữ + watch TV + trạng từ/ cụm giới từ (thời gian, địa điểm)
S + be + watching TV
Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra
Cụm này là collocation cố định, luôn đi kèm với 'TV' (không dùng 'the TV' trong trường hợp chung chung). Không chia 'TV' thành số nhiều. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Hình dung bạn ngồi trên ghế sofa, mắt dán vào màn hình tivi với hành động 'watch' (xem) và đối tượng cố định là 'TV'.
❌ I watch the TV every night.
✓ I watch TV every night.
Không dùng 'the' trước 'TV' khi nói chung chung về hành động xem ti vi.
❌ She is watch TV now.
✓ She is watching TV now.
Sau 'be' phải dùng động từ thêm -ing (hiện tại tiếp diễn).
Không. 'See' thường dùng cho hành động vô ý (nhìn thấy), còn 'watch' là hành động chủ đích (xem). Dùng 'watch TV' là chuẩn.
Thường đi với giới từ chỉ thời gian ('in the evening', 'at night') hoặc địa điểm ('at home', 'in the living room').
Có thể dùng, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'watch television' hoặc 'view television programmes'.