nói giờ, đọc giờ
Định nghĩa (tiếng Anh): to say what time it is
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. nói hoặc đọc giờ đúng trên đồng hồtell the time
to say or read the correct time from a clock
Can you tell the time, please?
Bạn có thể nói giờ được không?
She taught her child how to tell the time.
Cô ấy dạy con mình cách đọc giờ.
tell the time
Luôn dùng với mạo từ 'the' trước 'time'.
learn to tell the time
Thường đi với động từ 'learn' hoặc 'teach'.
Dùng khi muốn nói về khả năng đọc hoặc thông báo giờ giấc. Không nhầm lẫn với 'tell time' (không có 'the') trong tiếng Anh Mỹ, nhưng 'tell the time' là dạng chuẩn mực hơn.
Hãy tưởng tượng 'tell' là 'kể' và 'the time' là 'thời gian' – bạn đang 'kể' thời gian cho người khác biết.
tell the time ↔ tell time
'tell the time' là dạng đầy đủ và phổ biến hơn, 'tell time' (không 'the') ít dùng hơn và chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ.
❌ Can you tell time?
✓ Can you tell the time?
Thiếu mạo từ 'the' trước 'time' – 'the time' chỉ thời gian cụ thể.
❌ She can tell a time.
✓ She can tell the time.
Không dùng mạo từ 'a' trước 'time' trong trường hợp này.
Là khả năng nói hoặc đọc giờ đúng trên đồng hồ.
Không đi với giới từ nào. Cấu trúc đầy đủ là 'tell the time'.
'tell the time' là dạng chuẩn mực, 'tell time' ít dùng hơn và chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ.