学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Take a shower là gì?

take a shower/teɪk ə ˈʃaʊər/(verb)

Tắm vòi sen

Định nghĩa (tiếng Anh): to wash your body with water

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 70Lắp Bàn Làm Việc Cuối Tuần - Nói Mất Bao Lâu Để Làm Gì Với It Takes + O + Time + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take a shower"

  1. 1. Tắm bằng vòi sen (dùng nước)take/a shower (+ time)

    to wash your body with water using a shower

    • I take a shower every morning.

      Tôi tắm vòi sen mỗi sáng.

    • She took a shower after the workout.

      Cô ấy tắm vòi sen sau buổi tập.

  2. 2. Tắm (nói chung, không nhất thiết bằng vòi sen)take a shower

    to bathe oneself

    • He takes a shower before dinner.

      Anh ấy tắm trước bữa tối.

    • They took a cold shower to wake up.

      Họ tắm nước lạnh để tỉnh táo.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + take/takes/took + a shower (+ time/place)

    Chủ ngữ + take (chia theo thì) + a shower. Có thể kèm thời gian hoặc địa điểm.

  • have a shower

    Cũng có nghĩa tương tự, phổ biến ở Anh-Anh (British English).

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả hành động tắm bằng vòi sen. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'take a shower' phổ biến hơn 'have a shower' (dùng nhiều ở Anh-Anh). Có thể thêm tính từ miêu tả loại nước: a hot shower, a cold shower.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'take' (lấy) một 'shower' (vòi sen/đợt tắm) = thực hiện hành động tắm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take a shower ↔ take a bath

    "Take a shower" là tắm vòi sen (đứng), còn "take a bath" là tắm bồn (ngồi trong nước).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I take shower every day.

    ✓ I take a shower every day.

    Cần mạo từ 'a' trước 'shower' vì đây là danh từ đếm được số ít.

  • ❌ She is taking the shower now.

    ✓ She is taking a shower now.

    Không dùng mạo từ 'the' trong trường hợp này. 'A shower' là một hành động tắm, không phải vật thể xác định.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • have a shower — Tương tự, nhưng phổ biến hơn ở Anh-Anh.
  • shower — Dùng như động từ: 'I shower every day.' (ít phổ biến hơn).

🔗 Cụm hay đi kèm

take a hot showertake a shower in the morningtake a quick showerafter taking a shower

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi tắm vòi sen mỗi buổi sáng.
  2. Bạn có tắm vòi sen buổi tối không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take a shower" khác "take a bath" thế nào?

"Take a shower" là tắm vòi sen (đứng), còn "take a bath" là tắm bồn (ngồi trong nước).

›"take a shower" hay "have a shower" đúng hơn?

Cả hai đều đúng. 'Take a shower' phổ biến ở Mỹ, 'have a shower' phổ biến ở Anh.

›Tắm vòi sen tiếng Anh là gì?

"Take a shower" là cụm từ phổ biến nhất. Ngoài ra có thể dùng "shower" (động từ) nhưng ít tự nhiên hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

get up

thức dậy và rời khỏi giường

go to bed

Đi ngủ

brush your teeth

Đánh răng

#Daily routine