学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR A1Thân mật

See you later là gì?

see you later/siː juː ˈleɪtər/(phrase)

Lời chào tạm biệt, hẹn gặp lại sau.

Định nghĩa (tiếng Anh): Saying goodbye until next time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 64Ngắm Sao Bên Sông Trong Chuyến Đi Của Nhóm - Nói Hầu Như Không Ai Làm Gì Với Hardly Anyone
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "see you later"

  1. 1. Chào tạm biệt với ý nghĩa sẽ gặp lại người đó sau (không xác định thời gian).See you later (+ time reference).

    A casual way to say goodbye, implying you will meet again later.

    • Bye! See you later!

      Tạm biệt! Gặp lại sau nhé!

    • I have to go now. See you later, John!

      Tôi phải đi bây giờ. Gặp lại sau nhé, John!

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • See you later (+ name/time).

    Thường đứng cuối câu, có thể thêm tên người hoặc thời gian (như 'tonight', 'tomorrow').

  • Catch you later.

    Biến thể thân mật hơn, nghĩa tương đương.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Later' có thể được thay bằng 'soon', 'tonight', v.v. để cụ thể hóa thời gian.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cảnh bạn vẫy tay chào tạm biệt và nói 'Gặp sau nhé!' — 'see' ở đây là 'gặp', không phải 'nhìn'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • see you later ↔ See you around

    'See you later' thường ngụ ý gặp lại trong tương lai gần, còn 'See you around' mang ý nghĩa gặp lại khi có dịp (ít cụ thể hơn).

Lỗi thường gặp

  • ❌ See later you

    ✓ See you later

    Sai thứ tự từ — 'you' phải đứng sau 'see' và trước 'later'.

  • ❌ I see you later

    ✓ See you later

    Không dùng chủ ngữ 'I' — đây là câu cảm thán, không phải câu khẳng định.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • See you soon — Nhấn mạnh gặp lại sớm hơn.
  • Catch you later — Thân mật, thường dùng với bạn bè.
  • Talk to you later — Dùng khi chào tạm biệt qua điện thoại hoặc tin nhắn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • Goodbye forever — Trái nghĩa hoàn toàn, mang ý nghĩa chia ly vĩnh viễn.

🔗 Cụm hay đi kèm

See you later, alligator!See you later tonightSee you later, then

✍️ Luyện dịch câu

  1. Gặp cậu sau nhé!
  2. Tôi đi đây, hẹn gặp lại!
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"See you later" có thể dùng trong email không?

Không nên. Trong email, hãy dùng 'Best regards' hoặc 'Looking forward to seeing you again.'

›"See you later" và "See you soon" khác nhau thế nào?

'See you later' chung chung, còn 'See you soon' nhấn mạnh gặp lại sớm.

›Có thể nói "See you later" với sếp không?

Tùy ngữ cảnh. Nếu quan hệ thân mật, có thể dùng. Ngược lại, hãy dùng 'Goodbye' hoặc 'Have a good day.'

🧩 Cụm từ liên quan

how are you

Hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó.

thank you

Cảm ơn ai đó vì điều gì.

excuse me

Xin lỗi (để thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi nhẹ)

nice to meet you

Rất vui được gặp bạn (khi lần đầu gặp ai đó)

#Greetings expressions