trả tiền cho cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): give money to buy something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. trả tiền để mua cái gìpay for + noun/pronoun
to give money to buy something
I paid for the groceries at the checkout.
Tôi đã trả tiền cho đồ tạp hóa ở quầy thanh toán.
She will pay for the ticket online.
Cô ấy sẽ trả tiền cho vé trên mạng.
S + pay(s) for + O
Chủ ngữ + pay/pays + for + tân ngữ (danh từ/đại từ)
S + paid for + O
Thì quá khứ: chủ ngữ + paid + for + tân ngữ
🔗 Không tách được
Dùng khi nói về việc chi trả cho một sản phẩm/dịch vụ. Không dùng 'pay for' với người (dùng 'pay sb' thay vào đó). Chia động từ 'pay' theo thì và chủ ngữ.
Hình dung việc đưa tiền (pay) cho ai đó để nhận được thứ gì (for = cho cái gì). Ví dụ: bạn đưa tiền cho thu ngân 'for the coffee' (cho cà phê).
pay for ↔ pay sb
'pay for sth' là trả tiền cho vật/dịch vụ; 'pay sb' là trả tiền cho người (vd: I paid him 50 dollars)
❌ I paid the book for $20.
✓ I paid $20 for the book.
Sai thứ tự: tiền (giá) đứng sau 'for', không đứng giữa 'pay' và 'for'
❌ She pay for the meal yesterday.
✓ She paid for the meal yesterday.
Sai thì: hành động trả tiền đã xảy ra trong quá khứ, cần dùng 'paid'
Cụm 'pay for' đã bao gồm giới từ 'for'. Không thêm giới từ nào khác.
'pay for sth' là trả tiền cho vật/dịch vụ; 'pay sb' là trả tiền trực tiếp cho người (vd: pay the cashier).
Có, 'pay for' là cụm trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.