学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR A1

Half past là gì?

half past (the hour)/hæf pæst/(adverb)

30 phút sau giờ

Định nghĩa (tiếng Anh): 30 minutes after the hour

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 19Lên Kế Hoạch Sinh Nhật Đồng Nghiệp - Nói Về Ngày Giờ Với Be Going To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "half past"

  1. 1. chỉ thời gian là 30 phút sau một giờ nhất địnhhalf past + (number from 1 to 12)

    30 minutes after the hour

    • It's half past three.

      Bây giờ là 3 giờ 30 phút.

    • The meeting starts at half past ten.

      Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ 30.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • half past + number

    Luôn đi kèm với số giờ (1-12).

  • at half past + number

    Dùng 'at' khi chỉ thời điểm cụ thể.

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ giờ theo cách nói truyền thống (12-hour clock). Không dùng với 24-hour clock (vd: không nói 'half past 14').

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'half' là 'một nửa' và 'past' là 'qua' – nghĩa là 'qua một nửa giờ' (30 phút sau giờ).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • half past ↔ half to

    'half past' = 30 phút sau giờ, 'half to' KHÔNG tồn tại; dùng 'quarter to' (15 phút trước giờ).

Lỗi thường gặp

  • ❌ It's half to four.

    ✓ It's half past three.

    'half to' là sai; dùng 'half past' cho 30 phút sau giờ.

  • ❌ It's half past 14.

    ✓ It's half past two.

    Không dùng 'half past' với giờ 24h; chỉ dùng với giờ 12h (1-12).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • thirty minutes past — Dạng đầy đủ của 'half past', nghĩa tương tự.

🔗 Cụm hay đi kèm

half past onehalf past the hourat half past five

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bây giờ là 3 giờ rưỡi.
  2. Cuộc hẹn lúc 10 giờ rưỡi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›half past là gì?

Là cách nói giờ chỉ 30 phút sau một giờ nhất định (vd: half past three = 3:30).

›half past đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào. Cấu trúc là 'half past + số giờ'.

›half past có dùng với 24-hour clock không?

Không, 'half past' chỉ dùng với 12-hour clock (1-12).

🧩 Cụm từ liên quan

tell the time

nói giờ, đọc giờ

on time

đúng giờ, không trễ

a quarter to + hour

15 phút trước giờ đó

#Time dates