学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR A1

Go to bed là gì?

go to bed/ɡoʊ tu bɛd/(verb)

Đi ngủ

Định nghĩa (tiếng Anh): to go to sleep in bed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 54Ghép Tranh Buổi Tối Khi Đi Công Tác - Nói Dự Định Với Be Going To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go to bed"

  1. 1. Đi ngủ trên giườnggo to bed (+ time)

    to go to sleep in bed

    • I go to bed at 10 PM every night.

      Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối hàng ngày.

    • She went to bed early because she was tired.

      Cô ấy đi ngủ sớm vì mệt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + go/goes/went to bed (+ time/place)

    Chủ ngữ + go/went to bed, có thể kèm thời gian hoặc địa điểm.

  • Tell/ask sb to go to bed

    Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu ai đó đi ngủ.

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả hành động đi ngủ trên giường. Không nhầm lẫn với 'go to sleep' (có thể ngủ ở bất kỳ đâu). Thường dùng trong thói quen hàng ngày.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung giường (bed) là đích đến của hành động 'go' (đi), nên 'go to bed' = đi đến giường để ngủ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I go to the bed at 10 PM.

    ✓ I go to bed at 10 PM.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'bed' trong cụm cố định này.

  • ❌ She goes to bed in 10 PM.

    ✓ She goes to bed at 10 PM.

    Dùng giới từ 'at' chứ không phải 'in' cho thời gian cụ thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • go to sleep — Tương tự nhưng không nhấn mạnh việc ngủ trên giường.
  • hit the hay — Thân mật, informal, nghĩa là đi ngủ (thường dùng trong văn nói).

↔️ Từ trái nghĩa

  • wake up — Thức dậy, trái nghĩa với đi ngủ.

🔗 Cụm hay đi kèm

go to bed earlygo to bed latetime to go to bedgo to bed without dinner

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đi ngủ lúc 10 giờ mỗi tối.
  2. Bạn có đi ngủ sớm không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go to bed" khác "go to sleep" thế nào?

"Go to bed" nhấn mạnh hành động đi đến giường để ngủ, trong khi "go to sleep" là hành động ngủ (có thể ở bất kỳ đâu).

›"go to bed" đi với giới từ gì?

Không đi kèm giới từ nào khác. Dùng trực tiếp: go to bed (không dùng 'to the bed' hay 'in bed').

›"go to bed" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này trung tính (neutral) và dùng được trong mọi ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

get up

thức dậy và rời khỏi giường

brush your teeth

Đánh răng

take a shower

Tắm vòi sen

#Daily routine