trả tiền thối lại
Định nghĩa (tiếng Anh): return extra money after payment
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. trả lại tiền thừa sau khi thanh toángive sb change (for sth)
to return the excess money after a payment
The cashier gave me change for my $20 bill.
Nhân viên thu ngân trả tôi tiền thối cho tờ 20 đô.
Can you give me change for a $50 note?
Bạn có thể trả tiền thối cho tờ 50 đô không?
give + indirect object (sb) + change
Tân ngữ gián tiếp (người nhận) đứng trước 'change'.
give change for + amount
Dùng 'for' để chỉ số tiền cần thối.
Dùng trong giao dịch mua bán hàng ngày. 'Give change' thường đi kèm với tân ngữ gián tiếp (người nhận) hoặc số tiền cụ thể. Không dùng với tân ngữ trực tiếp là tiền (sai: *give the change*).
Hình dung cảnh bạn đưa tiền cho thu ngân và họ 'give' (đưa) lại 'change' (tiền thối) cho bạn. 'Change' ở đây là danh từ, không phải động từ.
give change ↔ change
'Change' đơn lẻ có thể là động từ (thay đổi) hoặc danh từ (tiền thối, sự thay đổi). 'Give change' nhấn mạnh hành động trả tiền thối.
❌ Can you give change to me?
✓ Can you give me change?
Tân ngữ gián tiếp (me) phải đứng giữa 'give' và 'change', không dùng giới từ 'to' ở đây.
❌ She gave the change to him.
✓ She gave him change.
'Change' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'the' trong trường hợp này.
Có, dùng 'for' để chỉ số tiền cần thối (vd: give change for a $10 bill). Không dùng giới từ khi tân ngữ là người nhận (vd: give me change).
"Give change" là hành động trả tiền thối cho ai. "Make change" là việc thu ngân chuẩn bị tiền thối (vd: The machine makes change automatically).
Có, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng "return change" hoặc "provide change".