学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Get on là gì?

get on sth/ɡɛt ɑːn/(verb)

lên (xe buýt, tàu, máy bay...)

Định nghĩa (tiếng Anh): enter a bus, train, plane, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 34Máy Bay Bị Trễ - Hứa Hẹn Và Trấn An Với Will + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get on"

  1. 1. lên (phương tiện giao thông)get on + vehicle

    to enter a bus, train, plane, etc.

    • Get on the bus at the stop.

      Lên xe buýt tại trạm.

    • She got on the train just before it left.

      Cô ấy lên tàu ngay trước khi nó khởi hành.

  2. 2. tiến bộ, có mối quan hệ tốtget on (with sb/sth)

    to make progress or have a good relationship

    • How are you getting on with your project?

      Dự án của bạn tiến triển thế nào?

    • She gets on well with her colleagues.

      Cô ấy hòa thuận với đồng nghiệp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get on + the/this/that + vehicle

    Dùng với phương tiện giao thông cụ thể

  • get on (with sb/sth)

    Dùng với nghĩa tiến bộ hoặc quan hệ

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Khi nói về lên phương tiện, 'get on' dùng cho xe buýt, tàu, máy bay (những phương tiện lớn). Không dùng cho ô tô ('get in the car'). Nghĩa 'tiến bộ' thường đi với 'with'.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'get on' là 'lên' (get = nhận/lên, on = trên bề mặt) → lên trên xe. Đối với nghĩa quan hệ: 'on' như 'trên đà' tiến triển.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get on ↔ get in

    'get in' dùng cho xe ô tô (get in the car), còn 'get on' dùng cho xe buýt/tàu/máy bay

Lỗi thường gặp

  • ❌ Get on the car.

    ✓ Get in the car.

    Dùng 'get in' cho ô tô, 'get on' cho xe buýt/tàu/máy bay

  • ❌ She got on it the bus.

    ✓ She got on the bus.

    Không bao giờ có đại từ giữa 'get' và 'on' (không nói 'got on it the bus')

🟰 Từ đồng nghĩa

  • board — trang trọng hơn, thường dùng cho máy bay/tàu (board a plane/ship)
  • climb onto — nhấn mạnh hành động leo lên, thường dùng cho xe đạp/mô tô

↔️ Từ trái nghĩa

  • get off — trái nghĩa: xuống xe

🔗 Cụm hay đi kèm

get on the busget on a planeget on well with sbget on with your work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi lên xe buýt số 5 vào buổi sáng.
  2. Hãy lên tàu trước khi nó khởi hành.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get on và get in khác nhau thế nào?

'get on' dùng cho xe buýt, tàu, máy bay; 'get in' dùng cho ô tô, taxi.

›get on có thể dùng với ô tô không?

Không. Với ô tô phải dùng 'get in the car' hoặc 'get into the car'.

›get on the train hay get in the train?

Dùng 'get on the train'. 'get in' chỉ dùng cho không gian nhỏ như ô tô.

🧩 Cụm từ liên quan

get off sth

xuống (xe buýt, tàu, máy bay...)

buy a ticket

Mua một vé (để đi lại, tham gia sự kiện...)

How much is...?

Hỏi giá của một thứ gì đó

take a taxi

Đi taxi

#Travel transport