学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Brush your teeth là gì?

brush your teeth/brʌʃ jʊr tiθ/(verb)

Đánh răng

Định nghĩa (tiếng Anh): to clean your teeth with a toothbrush

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 6Sức Khỏe Nơi Công Sở - Nói Về Việc Phải Làm Với Must
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "brush your teeth"

  1. 1. Dùng bàn chải đánh răng để làm sạch răngbrush + (my/your/his/her/their) teeth

    to clean your teeth with a toothbrush

    • Brush your teeth before you go to bed.

      Đánh răng trước khi đi ngủ.

    • He brushes his teeth twice a day.

      Anh ấy đánh răng hai lần một ngày.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + brush/es + (my/your/his/her/their) teeth (+ frequency)

    Chủ ngữ + brush (chia theo thì) + đại từ sở hữu + teeth. Có thể kèm tần suất (twice a day, every morning).

  • Tell/ask sb to brush their teeth

    Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu ai đó đánh răng.

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả hành động vệ sinh răng miệng hàng ngày. Luôn đi kèm với đại từ sở hữu (your, my, his,...) hoặc danh từ sở hữu (the children's teeth).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hành động 'brush' (chải) tác động lên 'teeth' (răng), nên 'brush your teeth' = chải răng của bạn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She brushes her tooth every morning.

    ✓ She brushes her teeth every morning.

    'Teeth' là số nhiều, không dùng 'tooth' (răng) khi nói chung về việc đánh răng.

  • ❌ Brush teeth before bed.

    ✓ Brush your teeth before bed.

    Cần có đại từ sở hữu (your, my,...) trước 'teeth' trong câu mệnh lệnh.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • clean your teeth — Ít phổ biến hơn nhưng nghĩa tương tự.

🔗 Cụm hay đi kèm

brush your teeth twice a daybrush your teeth before bedremember to brush your teethteach children to brush their teeth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đánh răng hai lần một ngày.
  2. Bạn có đánh răng buổi sáng không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"brush your teeth" có thể bỏ "your" không?

Không, phải có đại từ sở hữu (your, my, his,...) hoặc danh từ sở hữu đi kèm.

›"brush your teeth" đi với giới từ gì?

Không đi kèm giới từ nào. Dùng trực tiếp: brush your teeth.

›Đánh răng tiếng Anh là gì?

"Brush your teeth" là cụm từ phổ biến nhất. Ngoài ra có thể dùng "clean your teeth" nhưng ít tự nhiên hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

get up

thức dậy và rời khỏi giường

go to bed

Đi ngủ

take a shower

Tắm vòi sen

#Daily routine