Giỏi (cái gì đó)
Định nghĩa (tiếng Anh): to do something well
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm tốt hoặc có năng lực về một lĩnh vực nào đóbe good at + noun/gerund
to do something well
He is good at playing the guitar.
Anh ấy giỏi chơi đàn ghi-ta.
She’s good at math and science.
Cô ấy giỏi toán và khoa học.
be good at + noun (math, chess, cooking...)
Dùng danh từ chỉ lĩnh vực hoặc môn học.
be good at + V-ing (playing, solving, writing...)
Dùng động từ thêm -ing (gerund) cho hoạt động cụ thể.
Cụm này dùng để miêu tả khả năng hoặc kỹ năng của ai đó. Thường đi kèm với danh từ hoặc V-ing. Không dùng với động từ nguyên thể (không nói 'be good at play').
Hình dung 'good at' như 'giỏi về': 'at' chỉ hướng đến lĩnh vực cụ thể (giống như 'at school' = ở trường). Ví dụ: giỏi 'at' toán, giỏi 'at' chơi cầu lông.
be good at sth ↔ be good for sth
"be good at" chỉ khả năng làm tốt điều gì, còn "be good for" chỉ lợi ích (vd: 'Milk is good for your bones' = sữa tốt cho xương).
❌ She is good at play the piano.
✓ She is good at playing the piano.
Sau 'at' phải dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên thể (play -> playing).
❌ He is good in math.
✓ He is good at math.
Dùng 'at' chứ không phải 'in' cho khả năng (trừ trường hợp 'good in bed' = giỏi giường chiêu, nghĩa khác hoàn toàn).
Luôn dùng giới từ 'at'. Không dùng 'in' (trừ trường hợp đặc biệt không liên quan đến khả năng).
"be good at" miêu tả khả năng (giỏi cái gì), còn "be good for" miêu tả lợi ích (tốt cho cái gì). Ví dụ: 'He’s good at cooking' (anh ấy giỏi nấu ăn) vs 'Olive oil is good for health' (dầu ô liu tốt cho sức khỏe).
Luôn dùng V-ing (gerund) hoặc danh từ. Không bao giờ dùng to-V (vd: 'good at playing' chứ không phải 'good at to play').