学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Be good at sth là gì?

be good at sth/bi ɡʊd æt ˈsʌmθɪŋ/(phrase)

Giỏi (cái gì đó)

Định nghĩa (tiếng Anh): to do something well

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 27Đêm Đố Vui Của Nhóm - Quyết Định Và Dự Đoán Với Will
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be good at sth"

  1. 1. Làm tốt hoặc có năng lực về một lĩnh vực nào đóbe good at + noun/gerund

    to do something well

    • He is good at playing the guitar.

      Anh ấy giỏi chơi đàn ghi-ta.

    • She’s good at math and science.

      Cô ấy giỏi toán và khoa học.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be good at + noun (math, chess, cooking...)

    Dùng danh từ chỉ lĩnh vực hoặc môn học.

  • be good at + V-ing (playing, solving, writing...)

    Dùng động từ thêm -ing (gerund) cho hoạt động cụ thể.

Lưu ý khi dùng

Cụm này dùng để miêu tả khả năng hoặc kỹ năng của ai đó. Thường đi kèm với danh từ hoặc V-ing. Không dùng với động từ nguyên thể (không nói 'be good at play').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'good at' như 'giỏi về': 'at' chỉ hướng đến lĩnh vực cụ thể (giống như 'at school' = ở trường). Ví dụ: giỏi 'at' toán, giỏi 'at' chơi cầu lông.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be good at sth ↔ be good for sth

    "be good at" chỉ khả năng làm tốt điều gì, còn "be good for" chỉ lợi ích (vd: 'Milk is good for your bones' = sữa tốt cho xương).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is good at play the piano.

    ✓ She is good at playing the piano.

    Sau 'at' phải dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên thể (play -> playing).

  • ❌ He is good in math.

    ✓ He is good at math.

    Dùng 'at' chứ không phải 'in' cho khả năng (trừ trường hợp 'good in bed' = giỏi giường chiêu, nghĩa khác hoàn toàn).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be skilled at sth — Trang trọng hơn, nhấn mạnh kỹ năng chuyên nghiệp.
  • be talented in sth — Nhấn mạnh tài năng bẩm sinh hơn là khả năng học được.
  • do well in sth — Thường dùng cho thành tích (vd: học tập, thi cử).

↔️ Từ trái nghĩa

  • be bad at sth — Trái nghĩa hoàn toàn, chỉ kém về lĩnh vực nào đó.

🔗 Cụm hay đi kèm

be good at mathbe good at playing sportsbe good at solving problemsbe good at languages

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy giỏi toán.
  2. Bạn có giỏi chơi đàn piano không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be good at" đi với giới từ gì?

Luôn dùng giới từ 'at'. Không dùng 'in' (trừ trường hợp đặc biệt không liên quan đến khả năng).

›"be good at" khác "be good for" thế nào?

"be good at" miêu tả khả năng (giỏi cái gì), còn "be good for" miêu tả lợi ích (tốt cho cái gì). Ví dụ: 'He’s good at cooking' (anh ấy giỏi nấu ăn) vs 'Olive oil is good for health' (dầu ô liu tốt cho sức khỏe).

›Sau "be good at" dùng V-ing hay to-V?

Luôn dùng V-ing (gerund) hoặc danh từ. Không bao giờ dùng to-V (vd: 'good at playing' chứ không phải 'good at to play').

🧩 Cụm từ liên quan

play football

chơi bóng đá

go swimming

Đi bơi (để giải trí hoặc tập thể dục)

have fun

Vui vẻ, chơi vui

#Hobbies sports