15 phút trước giờ đó
Định nghĩa (tiếng Anh): 15 minutes before the hour
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. 15 phút trước giờ được nhắc đếna quarter to + hour (e.g., a quarter to five)
15 minutes before the stated hour
The meeting starts at a quarter to three.
Buổi họp bắt đầu lúc 2 giờ 45.
She left home at a quarter to seven.
Cô ấy rời nhà lúc 6 giờ 45.
It is / It’s a quarter to + hour
Dùng để nói giờ, thường với động từ 'is' hoặc 'was'
at a quarter to + hour
Dùng trong câu chỉ thời gian cụ thể
Dùng phổ biến trong văn nói và viết để chỉ thời gian. Luôn đi kèm với giờ (five, ten, etc.) và không dùng với phút (không nói 'a quarter to 5:30').
Tưởng tượng đồng hồ: 'a quarter' (1/4 giờ = 15 phút) 'to' (đến) giờ tiếp theo. Ví dụ: 4:45 là 'a quarter to five' (còn 15 phút nữa đến 5 giờ).
a quarter to ↔ a quarter past
'a quarter to' là 15 phút trước giờ, 'a quarter past' là 15 phút sau giờ
❌ It’s a quarter to five o’clock.
✓ It’s a quarter to five.
Không cần thêm 'o’clock' vì 'a quarter to' đã ngụ ý giờ rồi.
❌ She arrived at a quarter to five past.
✓ She arrived at a quarter to five.
'past' không dùng với 'a quarter to' (dùng với 'past' cho phút sau giờ).
Là 15 phút trước giờ được nhắc đến. Ví dụ: 'a quarter to 3' = 2:45.
'a quarter to' là 15 phút trước giờ (4:45 = a quarter to five), 'a quarter past' là 15 phút sau giờ (5:15 = a quarter past five).
Có, cụm này dùng được trong cả văn nói và viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.