nhiều (dùng cho cả đếm được và không đếm được)
Định nghĩa (tiếng Anh): many or much
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. nhiều, rất nhiều (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)a lot of + plural countable noun
many (for countable nouns)
There are a lot of students in the class.
Có rất nhiều học sinh trong lớp.
She has a lot of friends.
Cô ấy có rất nhiều bạn bè.
2. nhiều, rất nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)a lot of + uncountable noun
much (for uncountable nouns)
He drinks a lot of water every day.
Anh ấy uống rất nhiều nước mỗi ngày.
There’s a lot of traffic today.
Hôm nay có rất nhiều xe cộ.
a lot of + noun
Dùng trước danh từ để chỉ số lượng lớn
There + be + a lot of + noun
Dùng trong câu tồn tại (There is/are...)
Dùng phổ biến trong văn nói và viết, thân thiện và tự nhiên. Không dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn với động từ chính (không nói 'Do you have a lot of money?'). Thay vào đó, dùng 'many' hoặc 'much'.
Ghi nhớ 'a lot of' = 'many/much' nhưng LINH HOẠT hơn (dùng cho cả đếm được và không đếm được). 'A lot' có thể đứng một mình (ví dụ: 'I eat a lot'), nhưng 'a lot of' luôn đi kèm danh từ.
a lot of ↔ many
'many' chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều, thường trong câu phủ định/nghi vấn; 'a lot of' dùng cho cả đếm được và không đếm được, trong câu khẳng định.
❌ Are there a lot of books on the table?
✓ Are there many books on the table?
Trong câu nghi vấn, dùng 'many' (đếm được) hoặc 'much' (không đếm được) thay cho 'a lot of'.
❌ She doesn’t have a lot of time.
✓ She doesn’t have much time.
Trong câu phủ định, thường dùng 'much' (không đếm được) hoặc 'many' (đếm được) thay cho 'a lot of'.
Dùng cho CẢ HAI. Ví dụ: 'a lot of books' (đếm được), 'a lot of water' (không đếm được).
Hầu như giống nhau, nhưng 'lots of' thân thiện và không trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói.
Không nên. Thay vào đó, dùng 'much' (không đếm được) hoặc 'many' (đếm được). Ví dụ: 'not much time', 'not many people'.