学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

A lot of là gì?

a lot of + noun/ə lɑt ʌv/(phrase)

nhiều (dùng cho cả đếm được và không đếm được)

Định nghĩa (tiếng Anh): many or much

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 12Ăn Trưa Ở Công Viên - Nói Về Sở Thích Ăn Uống Với Enjoy + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a lot of"

  1. 1. nhiều, rất nhiều (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)a lot of + plural countable noun

    many (for countable nouns)

    • There are a lot of students in the class.

      Có rất nhiều học sinh trong lớp.

    • She has a lot of friends.

      Cô ấy có rất nhiều bạn bè.

  2. 2. nhiều, rất nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)a lot of + uncountable noun

    much (for uncountable nouns)

    • He drinks a lot of water every day.

      Anh ấy uống rất nhiều nước mỗi ngày.

    • There’s a lot of traffic today.

      Hôm nay có rất nhiều xe cộ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • a lot of + noun

    Dùng trước danh từ để chỉ số lượng lớn

  • There + be + a lot of + noun

    Dùng trong câu tồn tại (There is/are...)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong văn nói và viết, thân thiện và tự nhiên. Không dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn với động từ chính (không nói 'Do you have a lot of money?'). Thay vào đó, dùng 'many' hoặc 'much'.

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'a lot of' = 'many/much' nhưng LINH HOẠT hơn (dùng cho cả đếm được và không đếm được). 'A lot' có thể đứng một mình (ví dụ: 'I eat a lot'), nhưng 'a lot of' luôn đi kèm danh từ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • a lot of ↔ many

    'many' chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều, thường trong câu phủ định/nghi vấn; 'a lot of' dùng cho cả đếm được và không đếm được, trong câu khẳng định.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Are there a lot of books on the table?

    ✓ Are there many books on the table?

    Trong câu nghi vấn, dùng 'many' (đếm được) hoặc 'much' (không đếm được) thay cho 'a lot of'.

  • ❌ She doesn’t have a lot of time.

    ✓ She doesn’t have much time.

    Trong câu phủ định, thường dùng 'much' (không đếm được) hoặc 'many' (đếm được) thay cho 'a lot of'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • lots of — Nghĩa tương tự, thân thiện hơn, thường dùng trong văn nói
  • plenty of — Nghĩa 'đủ và nhiều hơn cần', thường mang sắc thái tích cực

↔️ Từ trái nghĩa

  • a little — Một chút (dùng cho không đếm được)
  • a few — Một vài (dùng cho đếm được)

🔗 Cụm hay đi kèm

a lot of peoplea lot of moneya lot of funa lot of work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi có rất nhiều sách.
  2. Cô ấy uống nhiều nước.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'a lot of' dùng cho danh từ đếm được hay không đếm được?

Dùng cho CẢ HAI. Ví dụ: 'a lot of books' (đếm được), 'a lot of water' (không đếm được).

›'a lot of' và 'lots of' khác nhau thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'lots of' thân thiện và không trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói.

›Có thể dùng 'a lot of' trong câu phủ định không?

Không nên. Thay vào đó, dùng 'much' (không đếm được) hoặc 'many' (đếm được). Ví dụ: 'not much time', 'not many people'.

🧩 Cụm từ liên quan

a few + plural noun

một vài, một ít (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)

how much

Bao nhiêu (hỏi về số lượng không đếm được hoặc giá tiền)

how many

Bao nhiêu (hỏi về số lượng đếm được)

a pair of + plural noun

Một cặp/đôi (gồm hai thứ dùng cùng nhau)

#Numbers quantities