A1 · Beginner Bài 12 · Food & drink

Ăn Trưa Ở Công Viên - Nói Về Sở Thích Ăn Uống Với Enjoy + V-ing

Ôn lại "enjoy + V-ing" để nói về món ăn, đồ uống và những việc bạn thích làm trong giờ nghỉ trưa. Ví dụ: "I enjoy eating lunch outside."

  • Gọi tên các món và đồ uống quen thuộc (salad, soup, sandwich, tea, water, wine…) và gia vị (salt, sugar).
  • Dùng "enjoy + V-ing" để nói và hỏi về sở thích: "I enjoy cooking.", "Do you enjoy eating outside?".
  • Dùng "a lot of + danh từ" để nói "nhiều" (a lot of vegetables, a lot of water).
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • salad/ˈsæləd/n

    món sa lát (rau trộn)

    “I enjoy eating a big salad for lunch.”

    Tôi thích ăn một đĩa sa lát lớn vào bữa trưa.

  • salt/sɔːlt/n

    muối

    “This soup needs a little salt.”

    Món súp này cần thêm chút muối.

  • sandwich/ˈsænwɪtʃ/n

    bánh sandwich, bánh mì kẹp

    “Can I have a cheese sandwich, please?”

    Cho tôi một chiếc bánh sandwich phô mai nhé.

  • soup/sup/n

    súp, canh

    “The tomato soup is very hot. Be careful!”

    Súp cà chua nóng lắm. Cẩn thận nhé!

  • sugar/ˈʃʊɡər/n

    đường

    “Do you want sugar in your coffee?”

    Bạn có muốn cho đường vào cà phê không?

  • tea/tiː/n

    trà

    “We always have tea at three o'clock.”

    Chúng tôi luôn uống trà lúc ba giờ.

  • tomato/təˈmeɪtoʊ/n

    cà chua

    “I put a tomato in my sandwich.”

    Tôi cho một quả cà chua vào bánh sandwich.

  • vegetable/ˈvɛdʒtəbəl/n

    rau, rau củ

    “She enjoys eating fresh vegetables.”

    Cô ấy thích ăn rau củ tươi.

  • water/ˈwɔtər/n

    nước (nước uống)

    “I drink a lot of water at work.”

    Tôi uống nhiều nước ở chỗ làm.

  • wine/waɪn/n

    rượu vang

    “He enjoys a glass of red wine with dinner.”

    Anh ấy thích uống một ly rượu vang đỏ trong bữa tối.

  • a lot of + noun/ə lɑt əv/phrase

    nhiều (dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được)

    “There are a lot of vegetables in this salad.”

    Món sa lát này có rất nhiều rau.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Lunch in the Park

Giờ nghỉ trưa một ngày nắng ở Berlin. Felix và Zara mang đồ ăn trưa ra công viên gần công ty.

Felix (kỹ sư phần mềm) · Zara (chuyên viên marketing)

1. What does Zara have for lunch?

Zara ăn gì vào bữa trưa?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Chuyển Đến Căn Hộ Mới - Kể Việc Đã Làm Xong Với Finish + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo