A1 · Bài 12 · Ăn Trưa Ở Công Viên - Nói Về Sở Thích Ăn Uống Với Enjoy + V-ing
Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- salad/ˈsæləd/n
món sa lát (rau trộn)
“I enjoy eating a big salad for lunch.”
Tôi thích ăn một đĩa sa lát lớn vào bữa trưa.
- salt/sɔːlt/n
muối
“This soup needs a little salt.”
Món súp này cần thêm chút muối.
- sandwich/ˈsænwɪtʃ/n
bánh sandwich, bánh mì kẹp
“Can I have a cheese sandwich, please?”
Cho tôi một chiếc bánh sandwich phô mai nhé.
- soup/sup/n
súp, canh
“The tomato soup is very hot. Be careful!”
Súp cà chua nóng lắm. Cẩn thận nhé!
- sugar/ˈʃʊɡər/n
đường
“Do you want sugar in your coffee?”
Bạn có muốn cho đường vào cà phê không?
- tea/tiː/n
trà
“We always have tea at three o'clock.”
Chúng tôi luôn uống trà lúc ba giờ.
- tomato/təˈmeɪtoʊ/n
cà chua
“I put a tomato in my sandwich.”
Tôi cho một quả cà chua vào bánh sandwich.
- vegetable/ˈvɛdʒtəbəl/n
rau, rau củ
“She enjoys eating fresh vegetables.”
Cô ấy thích ăn rau củ tươi.
- water/ˈwɔtər/n
nước (nước uống)
“I drink a lot of water at work.”
Tôi uống nhiều nước ở chỗ làm.
- wine/waɪn/n
rượu vang
“He enjoys a glass of red wine with dinner.”
Anh ấy thích uống một ly rượu vang đỏ trong bữa tối.
nhiều (dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được)
“There are a lot of vegetables in this salad.”
Món sa lát này có rất nhiều rau.