Hội thoại thực tế ở công sở và đời sống Trung Quốc · từ HSK 1 đến HSK 6
Những bài vừa ra mắt
HSK 7–9 · Bài 99 MỚIPremiumA middle manager caught between the boss and the team
Quản Lý Cấp Trung Kẹt Giữa Sếp Và Nhân Viên - Tả Thế Khó Xử Với V也不是,不V也不是
Verb + 也不是,不 + Verb + 也不是
HSK 7–9 · Bài 98 MỚIA stubborn noodle-shop owner who won't change his menu
Ông Chủ Quán Mì Cứng Đầu Không Chịu Đổi Thực Đơn - Nói "Muốn Thì… Không Thì Thôi" Với 爱V不V
爱 + Verb + 不 + Verb
HSK 7–9 · Bài 97 MỚIA renovation that goes over budget
Sửa Nhà Bị Vượt Ngân Sách - Chấp Nhận "… Thì … Thôi" Với A就A吧
A + 就 + A + 吧
HSK 7–9 · Bài 96 MỚIA father and son argue over a lavish banquet to save face
Cha Con Tranh Cãi Về Tiệc Cưới Linh Đình - Gạt Đi "… Với Chả …" Với 什么A不A的
什么 + A + 不 + A + 的
HSK 7–9 · Bài 95 MỚIA day in the life of a long-haul truck driver
Một Ngày Của Tài Xế Xe Tải Đường Dài - Nhấn Mạnh "Hễ Làm Là Lâu/Nhiều" Với 一V就是
一 + Verb + 就是 + Quantity
Chủ đề
5 bài miễn phí · 106 bài Premium
HSK 6 · Bài 3Industry conference panel
Tọa Đàm Tại Diễn Đàn Ngành - Giới Hạn Góc Nhìn Khi Phát Biểu Với Cấu Trúc 就……而言
就 + Noun + 而言,Clause
HSK 6 · Bài 17Choosing a new supplier
Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Mới - Trình Bày Tài Liệu Tham Khảo Với 供……参考
供 + Object + 参考
HSK 6 · Bài 18An escalated customer complaint
Xử Lý Khiếu Nại Leo Thang - Trấn An Khách Hàng Với 不至于
Subject + 不至于 + Verb/Adj
HSK 6 · Bài 21Port congestion and cross-border cargo
Cảng Biển Ùn Tắc - Đề Xuất Biện Pháp Phòng Ngừa Với Liên Từ 以免
Clause 1,以免 + Clause 2
HSK 6 · Bài 22Year-end financial review
Tổng Kết Tài Chính Cuối Năm - Nêu Kết Quả Do Mức Độ Cao Với Liên Từ 以至于
Clause 1,以至于 + Clause 2
HSK 6 · Bài 26Repositioning a brand for young buyers
Tái Định Vị Thương Hiệu Cho Khách Trẻ - Đơn Giản Hóa Vấn Đề Với Phó Từ 无非
Subject + 无非 + (是) + Verb/Noun
HSK 6 · Bài 29Raising funds for a startup
Gọi Vốn Cho Công Ty Khởi Nghiệp - Nói Về Quyết Định Dứt Khoát Với Phó Từ 索性
Clause,(Subject) + 索性 + Verb
HSK 6 · Bài 37When the stock market slumps
Khi Thị Trường Chứng Khoán Lao Dốc - Phản Bác Nhẹ Nhàng Với Phó Từ 未必
Subject + 未必 + Verb/Adj